polygene

polygene

A scientist studies a polygene's interaction with other genes on a large chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gen đa hiệu: "polygene" một loại gen tự thân ảnh hưởng rất nhỏ đến kiểu hình (phenotype) của sinh vật. Tuy nhiên, khi kết hợp với nhiều gen tương tự khác, có thể tạo ra những biến thể quan sát được, như màu da, chiều cao, hoặc trí thông minh.
dụ sử dụng
  • (Sự di truyền màu da liên quan đến nhiều gen đa hiệu.)
  • (Một gen đa hiệu đơn lẻ tác động nhỏ, nhưng cùng nhau chúng định hình các tính trạng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polygene interaction": sự tương tác giữa các gen đa hiệu.
    • Polygene interaction explains why siblings can have different heights. (Sự tương tác gen đa hiệu giải thích tại sao anh chị em ruột có thể chiều cao khác nhau.)
  • "polygene system": hệ thống gen đa hiệu.
    • The polygene system controls quantitative traits like weight. (Hệ thống gen đa hiệu kiểm soát các tính trạng số lượng như cân nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygenic (tính từ): thuộc về nhiều gen, đa gen.
    • Polygenic inheritance is common in humans. (Di truyền đa gen phổ biếnngười.)
  • Polygeny (danh từ): hiện tượng đa gen (sự tồn tại hoặc hoạt động của nhiều gen đa hiệu).
    • Polygeny makes it hard to predict traits. (Hiện tượng đa gen khiến việc dự đoán tính trạng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantitative trait locus (QTL): locus tính trạng số lượng (thường dùng trong di truyền học để chỉ các vùng gen liên quan đến tính trạng đa gen).
  • Minor gene: gen nhỏ (một cách gọi khác cho gen đa hiệu, nhấn mạnh ảnh hưởng yếu của từng gen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polygene" trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polygene".