plutonian
/plu:'tounjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa lý, Địa chất) Thuộc về đá mácma hình thành sâu trong lòng Trái Đất: Chỉ các quá trình địa chất và loại đá (đá sâu, đá pluton) được hình thành từ sự nguội lạnh và kết tinh của mácma ở độ sâu lớn.
- (Thần thoại, Thiên văn học) Thuộc về Diêm Vương (Pluto): Liên quan đến vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại La Mã (Hades) hoặc liên quan đến hành tinh lùn Sao Diêm Vương.
- (Văn học) U tối, âm u, giống như địa ngục: Mang tính chất tối tăm, lạnh lẽo hoặc gợi liên tưởng đến thế giới bên kia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Địa chất):
- Granite is a classic plutonian rock. (Đá granit là một loại đá sâu điển hình.)
- The plutonian theory explains the formation of batholiths. (Thuyết hỏa thành giải thích sự hình thành của các khối đá batolit.)
Tính từ (Thần thoại/Thiên văn):
- Plutonian landscapes are often depicted as dark and barren. (Cảnh quan thuộc về Diêm Vương thường được miêu tả là tối tăm và cằn cỗi.)
- Scientists study the plutonian orbit. (Các nhà khoa học nghiên cứu quỹ đạo của Sao Diêm Vương.)
Tính từ (Văn học):
- The poet described his despair with a plutonian gloom. (Nhà thơ miêu tả nỗi tuyệt vọng của mình với một sự u ám tựa địa ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plutonian realm": Vương quốc của Diêm Vương, thường dùng trong văn học để chỉ thế giới ngầm, âm ty.
- The hero descended into the plutonian realm to rescue the soul. (Người anh hùng đã xuống vương quốc âm ty để giải cứu linh hồn.)
"Plutonian cold": Cái lạnh thấu xương, lạnh như địa ngục.
- A plutonian cold swept through the abandoned castle. (Một cơn lạnh thấu xương tràn qua lâu đài bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutonic (adj): (Địa chất) Cùng nghĩa với "plutonian" khi chỉ đá mácma sâu. (Ví dụ: - sự xâm nhập của đá sâu).
- Pluton (n): (Địa chất) Khối đá mácma được hình thành từ sự kết tinh của mácma dưới bề mặt Trái Đất.
- Hadean (adj): (Thần thoại) Thuộc về Hades (tên gọi của Diêm Vương trong thần thoại Hy Lạp), thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thần thoại.
Từ đồng nghĩa
- Infernal: (Thuộc về) địa ngục, cực kỳ khó chịu (nghĩa thần thoại/văn học).
- Subterranean: Dưới lòng đất (nghĩa địa chất, nhấn mạnh vị trí).
- Abyssal: Thuộc về vực thẳm, rất sâu (có thể dùng ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Plutonian shade: Bóng tối âm ty. Một cách diễn đạt văn học để chỉ cái chết hoặc thế giới bên kia.
- He felt as if he was walking in the plutonian shade. (Anh ta cảm thấy như đang bước đi trong bóng tối âm ty.)
tính từ ((cũng) Plutonic)
- (địa lý,địa chất) hoả thành; sâu
- plutonian theorythuyết hoả thành
- plutonian rocksđá sâu, plutonit
- (thần thoại,thần học) (thuộc) Diêm vương, (thuộc) âm ty, (thuộc) địa ngục
- (thiên văn học) sao Diêm vương