plutonien

Học thuật
Thân thiện
plutonien

Un astronome observe un objet plutonien dans le télescope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) sao Diêm Vương: Liên quan đến hành tinh lùn Diêm Vương (Pluton) trong hệ Mặt Trời.
    • (Địa lý, địa chất; từ ) Giống như "plutonique": Chỉ các quá trình hoặc đá hình thành từ sự kết tinh của mắc-ma dưới sâu trong lòng Trái Đất.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Địa lý, địa chất) Người theo thuyết hỏa thành: Nhà khoa học ủng hộ thuyết Plutonism (Hỏa thành luận), cho rằng các đá trên Trái Đất nguồn gốc từ hoạt động của lửa (mắc-ma) bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les caractéristiques plutoniennes sont très différentes de celles des planètes telluriques. (Các đặc điểm thuộc về sao Diêm Vương rất khác so với các hành tinh đá.)
    • Une roche plutonienne comme le granite se forme en profondeur. (Một loại đá pluton như granit hình thànhdưới sâu.)
  • Danh từ:

    • Les plutoniens s'opposaient aux neptuniens dans le débat sur l'origine des roches. (Những người theo thuyết hỏa thành đối lập với những người theo thuyết thủy thành trong cuộc tranh luận về nguồn gốc của đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roche plutonienne": Đá pluton, loại đá mắc-ma hình thành từ sự nguội lạnh kết tinh chậm của mắc-ma bên dưới bề mặt Trái Đất (ví dụ: granit, diorit).
  • "Origine plutonienne": nguồn gốc từ các quá trình địa chất liên quan đến mắc-ma nội sinh.
Biến thể từ liên quan
  • Pluton (danh từ giống đực): Tên tiếng Pháp của sao Diêm Vương; cũng chỉ một khối đá mắc-ma xâm nhập dưới lòng đất.
  • Plutonique (tính từ): (Địa chất) Thuộc về đá hoặc quá trình hình thành đá từ mắc-ma dưới sâu. (Nghĩa này trùng với nghĩa của "plutonien").
  • Plutonisme (danh từ giống đực): Thuyết hỏa thành, học thuyết địa chất cho rằng nhiều loại đá nguồn gốc từ mắc-ma.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (nghĩa địa chất): Pétrogénétique profond (liên quan đến sự hình thành đásâu), magmatique intrusif (mắc-ma xâm nhập).
  • Pour le nom (người theo thuyết): Adhérent du plutonisme (người ủng hộ thuyết hỏa thành).
Lưu ý

Từ "plutonien" ngày nay chủ yếu được dùng trong bối cảnh thiên văn học để chỉ các đặc điểm liên quan đến sao Diêm Vương. Trong địa chất học, thuật ngữ "plutonique" được sử dụng phổ biến hơn để mô tả đá quá trình hình thành đá, trong khi "plutonien" với nghĩa này trở nên ít phổ biến.

plutonien

Un astronome observe un objet plutonien dans le télescope.

tính từ
  1. (thuộc) sao Diêm vương
  2. (địa lý, địa chất; từ , nghĩa ) như plutonique
danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) người theo thuyết hỏa thành