Sec
/sek/
Định nghĩa
Tính từ:
- Khô: Không có hoặc có rất ít chất lỏng, độ ẩm.
- Khan, ít ngọt: (Về ho, giọng nói, phong cách) thiếu sự mềm mại, ấm áp hoặc cảm xúc.
- Gầy: (Về người) có thân hình mảnh khảnh, ít thịt.
- Gọn, cụt ngủn, xẵng: (Về âm thanh, lời nói) ngắn gọn, dứt khoát, thiếu sự thân thiện.
Phó từ:
- Cứng đờ, không mềm mỏng: Một cách lạnh lùng, thiếu cảm xúc.
- Mạnh và nhanh: Một cách dứt khoát và đột ngột.
Danh từ giống đực:
- Trạng thái khô: Tình trạng thiếu độ ẩm.
- Thức ăn khô: Loại thức ăn dành cho động vật, không có nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Saison sèche (Mùa khô).
- Toux sèche (Ho khan).
- Homme grand et sec (Người cao và gầy).
- Réponse sèche (Câu trả lời cụt ngủn).
Phó từ:
- Parler sec (Nói không mềm mỏng).
- Frapper sec (Đánh mạnh và nhanh).
Danh từ giống đực:
- Le sec et l'humide (Trạng thái khô và trạng thái ẩm).
- Mettre des chevaux au sec (Cho ngựa ăn thức ăn khô).
Các cách sử dụng nâng cao
"À sec":
- Nghĩa đen: khô, cạn.
- Puits à sec (Giếng cạn).
- Nghĩa bóng (thân mật): hết tiền, cạn túi.
- Se trouver à sec (Cạn túi).
"Rester sec" (thân mật): đứng hình, không còn biết trả lời thế nào.
- Devant cette question, il est resté sec. (Trước câu hỏi đó, anh ta đứng hình.)
"Sec comme une allumette": khô như rang, rất gầy.
- Après sa maladie, il est sec comme une allumette. (Sau trận ốm, anh ta gầy như que củi.)
Biến thể và từ gần giống
Sécher (động từ): làm khô, phơi khô; (học sinh) trốn học.
- Sécher du linge (Phơi khô quần áo).
- Sécher un cours (Trốn một buổi học).
Sécheresse (danh từ giống cái): sự khô hạn, hạn hán; sự khô khan, lạnh lùng.
- La sécheresse du climat (Sự khô hạn của khí hậu).
- La sécheresse de son ton (Sự khô khan trong giọng điệu của anh ta).
Từ đồng nghĩa
- Aride: khô cằn (đất đai).
- Désséché: khô héo.
- Maigre: gầy.
- Laconique: ngắn gọn, súc tích (về lời nói).
- Brutal: thô bạo, đột ngột (về hành động).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Coup sec: cú đánh mạnh và nhanh.
- Il a donné un coup sec sur la table. (Anh ta gõ một cái mạnh và nhanh lên bàn.)
Regarder d'un oeil sec: nhìn một cách lãnh đạm, vô tình.
- Elle a regardé la scène d'un oeil sec. (Cô ấy nhìn cảnh tượng đó một cách lạnh lùng.)
À pied sec: không ướt chân (khi đi qua chỗ có nước).
- Traverser la rivière à pied sec. (Băng qua con sông mà không ướt chân.)
Thành ngữ liên quan
N'avoir plus un fil de sec / N'avoir plus un poil de sec (thân mật): ướt đẫm mồ hôi, ướt như chuột lột.
- Après la course, il n'avait plus un fil de sec. (Sau cuộc chạy, anh ta ướt đẫm mồ hôi.)
L'avoir sec (thông tục): thấy trái ý, bực mình.
- Quand il a appris la nouvelle, il l'a eu sec. (Khi nghe tin, anh ta thấy rất bực mình.)
tính từ
-
khô
-
Saison sèchemùa khô
-
Terrain secđất khô
-
Raisins secsnho khô
-
Avoir la bouche sèchekhô miệng
-
-
khan; ít ngọt
-
Toux sècheho khan
-
Style seclời văn khô khan
-
Coeur sectrái tim khô khan
-
Un homme froid et secmột người lạnh lùng và khô khan
-
Dessin secbức vẽ khô khan
-
Vêtements d'une élégance un peu sèchequần áo lịch sự một cách hơi khô khan
-
-
gầy
-
Homme grand et secngười cao và gầy
-
-
gọn; cụt ngủn, xẵng
-
Bruit sectiếng động gọn
-
Réponse sèchecâu trả lời cụt ngủn
-
à pied seckhông ướt chân
-
avoir le gosier secxem gosier
-
chaleur sèche(y học) sốt mà không đổ mồ hôi
-
coup seccái đánh mạnh và nhanh
-
l'avoir sec(thông tục) thấy trái ý
-
mur de pierres sèchestường xếp đá không xây xi măng
-
n'avoir plus un fil de sec(thân mật) ướt đẫm cả áo
-
n'avoir plus un poil de secmồ hôi nhễ nhại
-
orage seccơn dông không mưa
-
pain secxem pain
-
pays secxứ cấm rượu
-
perte sèchexem perte
-
regarder d'un oeil secnhìn lãnh đạm, nhìn một cách vô tình
-
régime secchế độ ăn không uống
-
rester sec(thân mật) không còn biết trả lời thế nào
-
sec comme une allumettekhô như rang
-
tout seccụt ngủn
-
ventouse sèchegiác khô
-
phó từ
-
cứng đờ, không mềm mỏng
-
Parler secnói không mềm mỏng
-
-
mạnh và nhanh
-
Frapper secđánh mạnh và nhanh
-
aussi sec(thông tục) tức khắc
-
danh từ giống đực
-
trạng thái khô
-
Le sec et l'humidetrạng thái khô và trạng thái ẩm
-
-
thức ăn khô
-
Mettre des chevaux au seccho ngựa ăn thức ăn khô
-
à seckhô, cạn
-
Puits à secgiếng cạnh
-
Se trouver à seccạn túi
-
à sec de toile(hàng hải) không cần giương buồm
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "Sec"