Sec

/sek/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khô: Không hoặc rất ít chất lỏng, độ ẩm.
    • Khan, ít ngọt: (Về ho, giọng nói, phong cách) thiếu sự mềm mại, ấm áp hoặc cảm xúc.
    • Gầy: (Về người) thân hình mảnh khảnh, ít thịt.
    • Gọn, cụt ngủn, xẵng: (Về âm thanh, lời nói) ngắn gọn, dứt khoát, thiếu sự thân thiện.
  2. Phó từ:

    • Cứng đờ, không mềm mỏng: Một cách lạnh lùng, thiếu cảm xúc.
    • Mạnh nhanh: Một cách dứt khoát đột ngột.
  3. Danh từ giống đực:

    • Trạng thái khô: Tình trạng thiếu độ ẩm.
    • Thức ăn khô: Loại thức ăn dành cho động vật, không nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Saison sèche (Mùa khô).
    • Toux sèche (Ho khan).
    • Homme grand et sec (Người cao gầy).
    • Réponse sèche (Câu trả lời cụt ngủn).
  • Phó từ:

    • Parler sec (Nói không mềm mỏng).
    • Frapper sec (Đánh mạnh nhanh).
  • Danh từ giống đực:

    • Le sec et l'humide (Trạng thái khô trạng thái ẩm).
    • Mettre des chevaux au sec (Cho ngựa ăn thức ăn khô).
Các cách sử dụng nâng cao
  • sec":

    • Nghĩa đen: khô, cạn.
      • Puits à sec (Giếng cạn).
    • Nghĩa bóng (thân mật): hết tiền, cạn túi.
      • Se trouver à sec (Cạn túi).
  • "Rester sec" (thân mật): đứng hình, không còn biết trả lời thế nào.

    • Devant cette question, il est resté sec. (Trước câu hỏi đó, anh ta đứng hình.)
  • "Sec comme une allumette": khô như rang, rất gầy.

    • Après sa maladie, il est sec comme une allumette. (Sau trận ốm, anh ta gầy như que củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sécher (động từ): làm khô, phơi khô; (học sinh) trốn học.

    • Sécher du linge (Phơi khô quần áo).
    • Sécher un cours (Trốn một buổi học).
  • Sécheresse (danh từ giống cái): sự khô hạn, hạn hán; sự khô khan, lạnh lùng.

    • La sécheresse du climat (Sự khô hạn của khí hậu).
    • La sécheresse de son ton (Sự khô khan trong giọng điệu của anh ta).
Từ đồng nghĩa
  • Aride: khô cằn (đất đai).
  • Désséché: khô héo.
  • Maigre: gầy.
  • Laconique: ngắn gọn, súc tích (về lời nói).
  • Brutal: thô bạo, đột ngột (về hành động).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Coup sec: đánh mạnh nhanh.

    • Il a donné un coup sec sur la table. (Anh ta một cái mạnh nhanh lên bàn.)
  • Regarder d'un oeil sec: nhìn một cách lãnh đạm, vô tình.

    • Elle a regardé la scène d'un oeil sec. ( ấy nhìn cảnh tượng đó một cách lạnh lùng.)
  • À pied sec: không ướt chân (khi đi qua chỗ nước).

    • Traverser la rivière à pied sec. (Băng qua con sông không ướt chân.)
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir plus un fil de sec / N'avoir plus un poil de sec (thân mật): ướt đẫm mồ hôi, ướt như chuột lột.

    • Après la course, il n'avait plus un fil de sec. (Sau cuộc chạy, anh ta ướt đẫm mồ hôi.)
  • L'avoir sec (thông tục): thấy trái ý, bực mình.

    • Quand il a appris la nouvelle, il l'a eu sec. (Khi nghe tin, anh ta thấy rất bực mình.)
tính từ
  1. khô
    • Saison sèche
      mùa khô
    • Terrain sec
      đất khô
    • Raisins secs
      nho khô
    • Avoir la bouche sèche
      khô miệng
  2. khan; ít ngọt
    • Toux sèche
      ho khan
    • Style sec
      lời văn khô khan
    • Coeur sec
      trái tim khô khan
    • Un homme froid et sec
      một người lạnh lùng khô khan
    • Dessin sec
      bức vẽ khô khan
    • Vêtements d'une élégance un peu sèche
      quần áo lịch sự một cách hơi khô khan
  3. gầy
    • Homme grand et sec
      người cao gầy
  4. gọn; cụt ngủn, xẵng
    • Bruit sec
      tiếng động gọn
    • Réponse sèche
      câu trả lời cụt ngủn
    • à pied sec
      không ướt chân
    • avoir le gosier sec
      xem gosier
    • chaleur sèche
      (y học) sốt không đổ mồ hôi
    • coup sec
      cái đánh mạnh nhanh
    • l'avoir sec
      (thông tục) thấy trái ý
    • mur de pierres sèches
      tường xếp đá không xây xi măng
    • n'avoir plus un fil de sec
      (thân mật) ướt đẫm cả áo
    • n'avoir plus un poil de sec
      mồ hôi nhễ nhại
    • orage sec
      cơn dông không mưa
    • pain sec
      xem pain
    • pays sec
      xứ cấm rượu
    • perte sèche
      xem perte
    • regarder d'un oeil sec
      nhìn lãnh đạm, nhìn một cách vô tình
    • régime sec
      chế độ ăn không uống
    • rester sec
      (thân mật) không còn biết trả lời thế nào
    • sec comme une allumette
      khô như rang
    • tout sec
      cụt ngủn
    • ventouse sèche
      giác khô
phó từ
  1. cứng đờ, không mềm mỏng
    • Parler sec
      nói không mềm mỏng
  2. mạnh nhanh
    • Frapper sec
      đánh mạnh nhanh
    • aussi sec
      (thông tục) tức khắc
danh từ giống đực
  1. trạng thái khô
    • Le sec et l'humide
      trạng thái khô trạng thái ẩm
  2. thức ăn khô
    • Mettre des chevaux au sec
      cho ngựa ăn thức ăn khô
    • à sec
      khô, cạn
    • Puits à sec
      giếng cạnh
    • Se trouver à sec
      cạn túi
    • à sec de toile
      (hàng hải) không cần giương buồm