pluviose
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tháng Pluviôse: Tháng thứ năm trong Lịch Cộng hòa Pháp (thường kéo dài từ ngày 20 tháng 1 đến ngày 18 tháng 2 dương lịch), được đặt tên theo từ tiếng Latinh "pluviosus" (nhiều mưa). Tháng này tương ứng với mùa mưa ở Pháp, đặc trưng bởi thời tiết ẩm ướt và nhiều mưa.
Ví dụ sử dụng
- (Tháng Pluviôse trong lịch Cách mạng nổi tiếng với lượng mưa lớn.)
- (Tháng Pluviôse là tháng thứ năm của lịch Cộng hòa Pháp, rơi chủ yếu vào tháng Giêng và tháng Hai dương lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the rainy Pluviose": cách diễn đạt văn chương để nhấn mạnh khía cạnh mưa nhiều của tháng này.
- In his poem, he described "the rainy Pluviose" as a time of melancholy and renewal. (Trong bài thơ của mình, ông miêu tả "tháng Pluviôse mưa nhiều" là thời gian của sự u sầu và hồi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pluvial (tính từ): liên quan đến mưa, do mưa gây ra.
- The pluvial season in this region lasts from November to March. (Mùa mưa ở vùng này kéo dài từ tháng Mười một đến tháng Ba.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng mưa: cách gọi mô tả, không phải tên chính thức.
- Tháng ẩm ướt: nhấn mạnh tính chất ẩm thấp.
Các cụm từ liên quan
- Pluviose calendar: thuật ngữ chỉ hệ thống lịch có tháng Pluviôse (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học).
- The Pluviose calendar was part of the French Revolutionary calendar system. (Lịch Pluviôse là một phần của hệ thống lịch Cách mạng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Pluviose of the soul": (hiếm) ẩn dụ văn chương chỉ trạng thái tâm hồn u ám, ủ rũ như thời tiết tháng Pluviôse.
- The poet wrote of a "Pluviose of the soul" during the darkest days of winter. (Nhà thơ đã viết về "tháng Pluviôse của tâm hồn" trong những ngày đông tăm tối nhất.)