paleface

Định nghĩa

Danh từ (thường mang tính xúc phạm, lỗi thời): - Mặt tái: Từ lóng mang tính miệt thị dùng để chỉ người da trắng (theo truyền thuyết được cho do người bản địa Bắc Mỹ sử dụng). Từ này hiện nay được xem mang tính phân biệt chủng tộc không được khuyến khích sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện cao bồi đề cập đến sự xuất hiện của những kẻ mặt tái.)
  • (Trong một số tiểu thuyết lỗi thời, thuật ngữ "mặt tái" được dùng để mô tả những người định cư châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "paleface" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh cổ điển về miền Tây hoang dã, nhưng ngày nay bị coi xúc phạm không phù hợp trong giao tiếp hiện đại.
  • Lưu ý văn hóa: Việc sử dụng từ này có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm, vậy người học nên tránh dùng trong mọi ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Pale (adj): nhợt nhạt, tái (màu sắc).
    • Her skin was pale after the illness. (Da ấy nhợt nhạt sau cơn bệnh.)
  • Face (n): khuôn mặt.
    • He had a friendly face. (Anh ấy khuôn mặt thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • White person: người da trắng (trung tính).
  • Caucasian: người da trắng gốc châu Âu (thuật ngữ nhân chủng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "paleface".
Thành ngữ liên quan
  • To turn pale: trở nên tái nhợt ( sợ hãi hoặc sốc).
    • She turned pale when she heard the news. ( ấy tái mặt khi nghe tin.)