poétesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà thơ nữ, nữ thi sĩ: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ sáng tác thơ ca. Đây là dạng thức giống cái của danh từ "poète" (nhà thơ nam).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sappho est une poétesse grecque antique très célèbre. (Sappho là một nữ thi sĩ Hy Lạp cổ đại rất nổi tiếng.)
- Elle rêve de devenir poétesse. (Cô ấy mơ ước trở thành một nhà thơ nữ.)
- Cette poétesse moderne publie son premier recueil. (Nữ thi sĩ hiện đại này đang xuất bản tập thơ đầu tiên của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "poétesse" nhấn mạnh giới tính của tác giả, thường được dùng trong các văn bản phân tích văn học, tiểu sử hoặc khi cần làm rõ thông tin.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, đôi khi người ta dùng "une poète" (một nhà thơ) cho cả nam và nữ để tránh phân biệt giới tính, nhưng "poétesse" vẫn là từ chuẩn mực và phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Poète (danh từ giống đực): nhà thơ nam.
- Victor Hugo est un grand poète. (Victor Hugo là một nhà thơ lớn.)
- Poésie (danh từ giống cái): thơ ca, thi ca.
- J'aime la poésie romantique. (Tôi yêu thích thơ ca lãng mạn.)
- Poétique (tính từ): mang tính thơ ca, trữ tình.
- Un langage poétique. (Một ngôn ngữ trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
- Femme poète: nhà thơ nữ (cách nói mô tả, ít phổ biến hơn "poétesse").
danh từ giống cái
- nhà thơ nữ, nữ thi sĩ