pétase

Học thuật
Thân thiện
pétase

Un voyageur antique porte un pétase pour se protéger du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • rộng vành (cổ Hy Lạp): "pétase" là một loại vành rộng, thường được làm từ nỉ hoặc da, được người Hy Lạp cổ đại sử dụng. một phần của trang phục thường ngày, đặc biệt khi đi du lịch, để che nắng, che mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le messager portait un pétase pour se protéger du soleil pendant son long voyage. (Người đưa tin đội một chiếc rộng vành để bảo vệ mình khỏi ánh nắng trong suốt chuyến đi dài.)
    • Dans l'art grec antique, Hermès est souvent représenté avec un pétase et un caducée. (Trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, thần Hermès thường được miêu tả với một chiếc rộng vành một cây gậy thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pétase ailé": rộng vành cánh. Đâymột biến thể mang tính biểu tượng, thường gắn liền với hình ảnh của thần Hermès (Mercury), vị thần đưa tin, biểu thị cho tốc độ.
    • La statue représente le dieu avec son pétase ailé caractéristique. (Bức tượng miêu tả vị thần với chiếc rộng vành cánh đặc trưng của ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétasos (danh từ giống đực): Đâycách viết khác, thường dùng trong các văn bản chuyên ngành khảo cổ hoặc lịch sử, để chỉ cùng một loại .
    • Le pétasos était un accessoire pratique dans la Grèce antique. (Chiếc pétasos là một phụ kiện thiết thực ở Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau à larges bords (danh từ giống đực): vành rộng. Đâymột cách mô tả chung, không mang tính lịch sử cụ thể như "pétase".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "pétase" do đâymột danh từ chỉ vật dụng lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pétase" trong tiếng Pháp hiện đại.

pétase

Un voyageur antique porte un pétase pour se protéger du soleil.

danh từ giống đực
  1. (sử học) rộng vành (cổ Hy Lạp)