potasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bồ tạt, kali hiđroxit: Một hợp chất hóa học có công thức KOH, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất xà phòng, phân bón và làm chất tẩy rửa.
- (Thương nghiệp) Kali cacbonat: Trong ngữ cảnh thương mại, "potasse" cũng có thể chỉ kali cacbonat (K₂CO₃), một loại muối có nhiều ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La potasse est utilisée dans la fabrication de savons. (Bồ tạt được sử dụng trong sản xuất xà phòng.)
- L'industrie agricole achète de la potasse comme engrais. (Ngành công nghiệp nông nghiệp mua kali cacbonat để làm phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mine de potasse": mỏ kali.
- Cette région est célèbre pour ses mines de potasse. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ kali.)
Biến thể và từ gần giống
Potassique (adj): (thuộc về) kali.
- Un engrais potassique (một loại phân bón chứa kali)
Potassium (n): kali (nguyên tố hóa học, K).
- Le potassium est un élément essentiel pour les plantes. (Kali là một nguyên tố thiết yếu cho cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Hydroxyde de potassium: kali hiđroxit (danh từ chính xác về mặt hóa học).
- Carbonate de potassium: kali cacbonat (danh từ chính xác về mặt hóa học).
danh từ giống cái
- bồ tạt, kali hiđroxit
- (thương nghiệp) kali cacbonat