pétasse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Gái đĩ, đàn bà lăng loàn: Từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người phụ nữ đời sống tình dục phóng túng hoặc bị coi là hư hỏng, thiếu đứng đắn.
    • Cô gái tầm thường, vô duyên: Đôi khi được dùng một cách khinh miệt để chỉ một người phụ nữ bị coi là kém cỏi, thiếu tinh tế hoặc cách cư xử thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est traitée de pétasse par ses voisins médisants. ( ấy bị những người hàng xóm hay mách lẻo gọi là con đĩ.)
    • Quelle pétasse avec ses manières vulgaires ! (Đúngđồ vô duyên với những cử chỉ thô tục của cô ta!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la pétasse" (thông tục): Sợ hãi, khiếp sợ.
    • Quand il a vu la police, il a eu la pétasse. (Khi hắn thấy cảnh sát, hắn sợ vãi linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétassière (n.f, hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ nơi chứa hoặc liên quan đến những người bị gọi là "pétasse".
  • Pétasser (v, rất hiếm): Hành động cư xử như một "pétasse".
Từ đồng nghĩa (thông tục, mang tính xúc phạm)
  • Garce: Mụ đàn bà độc ác, đĩ thoã.
  • Pouffiasse: Gái điếm, đàn bà hư hỏng (cùng mức độ xúc phạm).
  • Traînée: Đĩ, gái điếm.
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ thông tục cực kỳ xúc phạm. Việc sử dụng trực tiếp từ này để gọi một người phụ nữhành vi thô lỗ khinh miệt.
  • Chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ nói, các cuộc tranh cãi hoặc các tác phẩm văn học, điện ảnh nhằm khắc họa tính cách nhân vật hoặc không khí thô tục.
  • Người học tiếng Pháp nên hiểu nghĩa của từ nhưng tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
danh từ giống cái
  1. (thông tục) gái đĩ
    • avoir la pétasse
      (thông tục) sợ hãi