pochoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khuôn trổ: Một tấm vật liệu (thường là giấy, bìa cứng hoặc kim loại) có khoét các hình hoặc chữ, dùng để tạo ra các hình ảnh lặp lại bằng cách phun, quét hoặc dặm màu qua các lỗ trổ đó lên một bề mặt bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'artiste utilise un pochoir pour reproduire le même motif sur le mur. (Nghệ sĩ sử dụng một khuôn trổ để tạo lại cùng một họa tiết trên tường.)
- Pour décorer le carton d'invitation, elle a découpé un pochoir en forme d'étoile. (Để trang trí tấm thiệp mời, cô ấy đã cắt một khuôn trổ hình ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technique du pochoir": Kỹ thuật tạo hình bằng khuôn trổ, một phương pháp nghệ thuật hoặc thủ công.
- La technique du pochoir est souvent employée dans le street art. (Kỹ thuật tạo hình bằng khuôn trổ thường được sử dụng trong nghệ thuật đường phố.)
- "Peinture au pochoir": Tranh vẽ/ sơn bằng khuôn trổ.
- Ces décorations sont faites à la peinture au pochoir. (Những đồ trang trí này được làm bằng sơn qua khuôn trổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pochoiriste (danh từ): Người chuyên tạo hoặc sử dụng khuôn trổ, nghệ sĩ vẽ bằng khuôn trổ.
- Décalquer (động từ): Đồ lại, can hình. (Đây là một kỹ thuật khác, dùng giấy can, nhưng đôi khi có liên quan trong bối cảnh chuyển họa tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Modèle à découper: Mẫu để cắt (theo), khuôn mẫu.
- Gabarit: Khuôn mẫu, mẫu cắt (thường dùng trong xây dựng hoặc công nghiệp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pochoir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pochoir".
danh từ giống đực
- khuôn trổ (để tô chữ, vẽ hình...)