piocheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cuốc: Người làm công việc cuốc đất, thường là lao động chân tay.
- (Thân mật) Người cặm cụi làm việc; người học gạo: Chỉ một người làm việc hoặc học tập một cách chăm chỉ, kiên trì và thường kéo dài, đôi khi với vẻ ngoài vất vả hoặc quá tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les piocheurs travaillent dans le champ depuis l'aube. (Những người cuốc đã làm việc trên cánh đồng từ lúc bình minh.)
- C'est un vrai piocheur, il passe ses soirées à réviser ses leçons. (Anh ấy đúng là một người học gạo, anh ấy dành cả buổi tối để ôn lại bài học.)
- Elle a réussi son examen grâce à son travail de piocheur. (Cô ấy đã thi đậu nhờ vào sự cặm cụi học tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un piocheur": Là một người làm việc chăm chỉ, bền bỉ.
- Pour maîtriser ce logiciel, il faut être un peu piocheur. (Để thành thạo phần mềm này, cần phải là người chịu khó một chút.)
"Avoir un style de piocheur": Có phong cách làm việc tỉ mỉ, cần cù.
- Son approche est très méthodique, il a un style de piocheur. (Cách tiếp cận của anh ta rất có phương pháp, anh ta có phong cách của một người cặm cụi.)
Biến thể và từ gần giống
Piocher (động từ): Cuốc, đào; (thân mật) học gạo, làm việc cần cù.
- Il pioche son jardin le week-end. (Anh ấy cuốc vườn vào cuối tuần.)
- Elle pioche ses cours pour l'examen. (Cô ấy đang học gạo bài vở cho kỳ thi.)
Pioche (danh từ giống cái): Cái cuốc.
- Il a acheté une nouvelle pioche. (Anh ấy đã mua một cái cuốc mới.)
Từ đồng nghĩa
- Travailleur acharné: Người làm việc hăng say, không biết mệt.
- Bosseur (thân mật): Người chăm chỉ, cần cù.
- Bûcheur (thân mật): Người học hoặc làm việc rất chăm chỉ (như đốn củi).
Thành ngữ liên quan
- "Piocher comme un forçat": Làm việc/học tập cật lực như một tù khổ sai.
- Il a dû piocher comme un forçat pour terminer son mémoire. (Anh ấy đã phải học tập cật lực như một tù khổ sai để hoàn thành luận văn của mình.)
danh từ
- người cuốc
- (thân mật) người cặm cụi làm việc; người học gạo