pocher

Học thuật
Thân thiện
pocher

Un cuisinier s'apprête à pocher un œuf dans une casserole d'eau frémissante.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh sưng húp: Làm cho một bộ phận trên cơ thể (thườngmắt) bị sưng lên do bị đánh.
    • Chần (thực phẩm): Phương pháp nấu ăn bằng cách nhúng thực phẩm vào nước sôi hoặc nước dùng đang sôi trong thời gian ngắn.
    • (Hội họa) Vẽ ghi màu: Kỹ thuật vẽ phác thảo hoặc phác họa bằng màu nước loãng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a poch l'œil de son adversaire. (Anh ta đánh sưng húp mắt đối thủ của mình.)
    • Pour faire cette salade, il faut d'abord pocher des œufs. (Để làm món salad này, trước tiên phải chần trứng.)
    • Le cuisinier poche le saumon dans un court-bouillon. (Đầu bếp chần hồi trong nước dùng rau củ.)
    • L'artiste a commencé par pocher les grandes lignes de son paysage. (Người họa bắt đầu bằng việc vẽ ghi màu những đường nét chính của bức phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pocher l'œil à quelqu'un": Đánh ai đó bị sưng húp mắt.
    • Au cours de la bagarre, il s'est fait pocher l'œil. (Trong cuộc ẩu đả, anh ta bị đánh sưng húp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pochade (danh từ giống cái): Bức phác họa nhanh, bức vẽ ký họa màu.

    • C'est une pochade charmante de la campagne. (Đómột bức ký họa màu duyên dáng về vùng nông thôn.)
  • Pochoir (danh từ giống đực): Khuôn , khuôn vẽ.

    • Les enfants utilisent des pochoirs pour dessiner. (Trẻ em sử dụng các khuôn để vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meurtrir: Làm bầm tím, đánh bầm dập.
  • Ébouillanter: Trụng, chần bằng nước sôi (đối với thực phẩm).
  • Ébaucher: Phác thảo, phác họa (trong hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "pocher" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pocher" một cách độc lập.)

pocher

Un cuisinier s'apprête à pocher un œuf dans une casserole d'eau frémissante.

ngoại động từ
  1. đánh sưng húp
    • Pocher l'oeil à quelqu'un
      đánh ai sưng húp mắt
  2. bỏ vỏ (trứng) chần nước sôi
    • Pocher des oeufs
      chần trứng bỏ vỏ vào nước sôi
  3. chần
    • Pocher un poisson
      chần món
  4. (hội họa) vẽ ghi màu

Từ chứa "pocher"

Từ có nhắc đến "pocher"