piocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cuốc, đào: Hành động dùng dụng cụ như cuốc để làm tơi, xới hoặc đào đất.
    • Học gạo, học vẹt (thân mật): Học một cách máy móc, cố gắng nhồi nhét kiến thức, thườngđể đối phó với bài kiểm tra.
  2. Nội động từ:

    • Cặm cụi làm việc (thân mật): Làm việc một cách chăm chỉ, miệt mài thường kéo dài.
    • Bới lục, lục tìm: Hành động tìm kiếm, lục lọi trong một đống đồ vật hỗn độn để tìm thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a passé la matinée à piocher le jardin. (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để cuốc vườn.)
    • Elle pioche son cours d'histoire pour l'examen de demain. ( ấy đang học gạo môn lịch sử cho bài kiểm tra ngày mai.)
  • Nội động từ:

    • Il pioche depuis des heures sur son rapport. (Anh ấy đã cặm cụi làm báo cáo hàng giờ liền.)
    • J'ai piocher dans mes vieux dossiers pour retrouver ce document. (Tôi đã phải lục tìm trong đống hồ sơ để tìm lại tài liệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piocher dans" (thành ngữ, thân mật): Lấy từ, mượn từ (ý tưởng, tiền bạc...).

    • Le réalisateur a puisé son inspiration en piochant dans les classiques. (Đạo diễn đã tìm nguồn cảm hứng bằng cách vay mượn từ các tác phẩm kinh điển.)
    • Il a piocher dans ses économies pour payer la réparation. (Anh ấy đã phải rút từ số tiền tiết kiệm của mình để trả tiền sửa chữa.)
  • "Piocher un sujet / une question": Bốc thăm, rút được một chủ đề hoặc câu hỏi (trong một kỳ thi).

    • J'ai eu de la chance, j'ai pioché une question facile à l'oral. (Tôi thật may mắn, tôi đã bốc được một câu hỏi dễ trong phần thi nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Une pioche (danh từ giống cái): Cái cuốc.

    • Il utilise une pioche pour casser la terre dure. (Anh ấy dùng một cái cuốc để phá lớp đất cứng.)
  • Piocheur, piocheuse (danh từ, thân mật): Người học gạo, người cần cù chăm chỉ.

    • C'est une vraie piocheuse, elle travaille tout le temps. ( ấy đúngmột người chăm chỉ, ấy làm việc suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêcher (ngoại động từ): Cuốc, đào đất (nghĩa đen).
  • Bûcher (thân mật, nội động từ): Học gạo, làm việc cật lực.
  • Fouiller (ngoại/nội động từ): Lục soát, tìm kiếm kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào ngoài cách dùng giới từ đã nêuphần "Các cách sử dụng nâng cao")

Thành ngữ liên quan
  • "Piocher comme un forçat" (thân mật): Làm việc hoặc học tập cực nhọc như một tù khổ sai.
    • Pour réussir ce concours, il a piocher comme un forçat pendant des mois. (Để vượt qua kỳ thi này, anh ấy đã phải học tập cực nhọc như tù khổ sai trong nhiều tháng.)
ngoại động từ
  1. cuốc
    • Piocher la terre
      cuốc đất
  2. (thân mật) học gạo
    • Piocher la chimie
      học gạo môn hóa
nội động từ
  1. (thân mật) cặm cụi làm việc
  2. bới lục
    • Piocher dans un tas de livres
      lục trong một đống sách