podaire

Học thuật
Thân thiện
podaire

Une courbe podaire est tracée sur une feuille de papier quadrillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Đường thùy túc: Trong hình học, đường podaire của một đường cong (C) đối với một điểm O là quỹ tích của hình chiếu vuông góc của điểm O lên các tiếp tuyến của đường cong (C).
  2. Tính từ:

    • (Toán học) Thùy túc: Thuộc về hoặc liên quan đến đường thùy túc. Dùng để mô tả các đối tượng hình học tính chất này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La podaire d'un cercle par rapport à un point extérieur est une courbe plus complexe. (Đường thùy túc của một đường tròn đối với một điểm bên ngoàimột đường cong phức tạp hơn.)
    • Le calcul de la podaire nécessite une bonne connaissance des propriétés des tangentes. (Việc tính toán đường thùy túc đòi hỏi kiến thức tốt về các tính chất của tiếp tuyến.)
  • Tính từ:

    • La courbe podaire présente des symétries intéressantes. (Đường cong thùy túc thể hiện những tính đối xứng thú vị.)
    • Ce point a une propriété podaire remarquable par rapport à l'ellipse. (Điểm này có một tính chất thùy túc đáng chú ý đối với hình elip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surface podaire": Mặt thùy túc. Đâykhái niệm mở rộng trong hình học không gian, chỉ bề mặt được tạo thành từ các đường thùy túc.
    • L'étude des surfaces podaires est un domaine de la géométrie différentielle. (Việc nghiên cứu các mặt thùy túcmột lĩnh vực của hình học vi phân.)
Biến thể từ liên quan
  • Podaire chỉ có một hình thức cho cả danh từ giống cái tính từ.
  • Podarité (danh từ giống cái): Tính chất thùy túc.
  • Point podaire (cụm danh từ): Điểm thùy túc, thường chỉ điểm từ đó xác định đường thùy túc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn giải là (đường cong của chân các đường vuông góc).
  • Tính từ: Có thể dùng cụm từ (liên quan đến đường thùy túc).
Lưu ý
  • Podairemột thuật ngữ toán học chuyên ngành, hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này không thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trong tiếng Pháp do tính chất kỹ thuật của .
podaire

Une courbe podaire est tracée sur une feuille de papier quadrillé.

danh từ giống cái
  1. (toán học) đường thùy túc
tính từ
  1. (toán học) thùy túc
    • Surface podaire
      mặt thùy túc

Từ có nhắc đến "podaire"