poudre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bột: Chất khô, mịn, gồm những hạt nhỏ, thường được tạo ra bằng cách nghiền nát một vật chất rắn.
- Phấn (đánh mặt): Sản phẩm trang điểm dạng bột mịn dùng để thoa lên da mặt.
- Thuốc súng; bột thuốc nổ: Hỗn hợp hóa chất dạng bột dùng làm chất nổ.
- (Từ cũ) Bụi: Những hạt vật chất rất nhỏ, khô, bay trong không khí hoặc bám trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a saupoudré le gâteau de poudre de sucre glace. (Cô ấy rắc bột đường lên bánh.)
- Elle utilise une poudre libre pour fixer son maquillage. (Cô ấy dùng phấn phủ để cố định lớp trang điểm.)
- À l'époque, les soldats chargeaient leurs fusils avec de la poudre noire. (Thời xưa, lính nạp súng bằng thuốc súng đen.)
- Le vent soulève la poudre rouge des chemins. (Gió thổi tung bụi đỏ trên những con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être vif comme la poudre: Rất nhanh nhẹn, hoạt bát, phản ứng tức thì.
- Ce jeune joueur est vif comme la poudre sur le terrain. (Cầu thủ trẻ này nhanh nhẹn như lửa trên sân.)
- Se répandre comme une traînée de poudre: Lan truyền nhanh chóng (thông tin, tin đồn).
- La nouvelle de sa démission s'est répandue comme une traînée de poudre. (Tin ông ấy từ chức đã lan truyền nhanh như cháy rừng.)
- Mettre/reduire en poudre: Nghiền nát, phá tan thành bột; (nghĩa bóng) đánh bại hoàn toàn.
- Le mortier permet de mettre les graines en poudre. (Cái cối cho phép nghiền hạt thành bột.)
Biến thể và từ liên quan
- Poudrer (ngoại động từ): Rắc bột lên, phủ bột; đánh phấn.
- Poudrer un bébé après le bain. (Rắc phấn cho em bé sau khi tắm.)
- Poudreux, -euse (tính từ): Đầy bụi, phủ bụi; có dạng bột.
- Une route poudreuse. (Một con đường đầy bụi.)
- Poudrier (danh từ giống đực): Hộp phấn.
- Poudroiement (danh từ giống đực): Sự bay lượn của bụi.
Từ đồng nghĩa
- Farine (bột - thường là bột ngũ cốc).
- Poussière (bụi).
- Pigment (bột màu, chất tạo màu).
Thành ngữ liên quan
- Jeter de la poudre aux yeux: Làm choáng ngợp, đánh lừa ai đó bằng vẻ bề ngoài hào nhoáng để che giấu sự thật.
- Tous ces discours ne sont que de la poudre aux yeux. (Tất cả những bài diễn văn đó chỉ là trò đánh lừa.)
- Mettre le feu aux poudres: Châm ngòi cho một cuộc xung đột, gây ra một vụ bùng nổ (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Cette déclaration provocatrice a mis le feu aux poudres. (Tuyên bố khiêu khích đó đã châm ngòi cho xung đột.)
- N'avoir pas inventé la poudre: Không được thông minh lắm, không sáng dạ.
- Il est sympathique, mais il n'a pas inventé la poudre. (Anh ta dễ mến, nhưng không phải là người thông minh nhất.)
- Prendre la poudre d'escampette: (Thân mật) Chuồn đi, tẩu thoát nhanh chóng.
- En entendant la police, il a pris la poudre d'escampette. (Nghe thấy tiếng cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
danh từ giống cái
- bột
- Poudre de talcbột tan
- (dược học) thuốc bột
- Poudre vermifugethuốc bột tẩy giun sán
- phấn (đánh mặt)
- Poudre rosephấn hồng
- thuốc súng; bột thuốc nổ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bụi
- Camion qui soulève un nuage de poudre blanchexe tải làm tung lên một màn bụi trắng
- être vif comme la poudrehoạt bát, nhanh nhẹ
- faire parler la poudrexem parler
- jeter de la poudre aux yeuxxem jeter
- mettre en poudre; réduire en poudrephá tan tành
- mettre le feu aux poudresxem feu
- n'avoir pas inventé la poudrexem inventer
- prendre la poudre d'escampettexem escampette
- se répandre comme une trainée de poudrelan truyền nhanh chóng
- tirer (user, brûler) sa poudre aux moineauxxem moineau
ngoại động từ
- rắc bột, phun bột
- đánh phấn
- Poudrer sa figuređánh phấn mặt
nội động từ
- (săn bắn) tung bụi lên (con thịt chạy trốn)