pouture

Học thuật
Thân thiện
pouture

Une fermière nourrit ses vaches avec du maïs pour la pouture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vỗ béo (trâu bò) bằng ngô thóc: "Pouture" là một thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi, chỉ quá trình cho gia súc (thườngtrâu, ) ăn chế độ giàu dinh dưỡng, đặc biệtngũ cốc như ngô thóc, để chúng tăng cân nhanh chóng trước khi xuất chuồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pouture des bovins dure environ trois mois. (Việc vỗ béo thường kéo dài khoảng ba tháng.)
    • L'éleveur a investi dans du maïs de qualité pour la pouture. (Người chăn nuôi đã đầu vào ngô chất lượng cao cho việc vỗ béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pouture": đang trong giai đoạn được vỗ béo.
    • Ces taurillons sont en pouture depuis deux mois. (Những con đực non này đang được vỗ béo được hai tháng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouturer (động từ): vỗ béo (gia súc).
    • Il faut pouturer les animaux avant la vente. (Phải vỗ béo gia súc trước khi bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Engraissement (danh từ giống đực): sự vỗ béo, sự làm béo.
  • Finissage (danh từ giống đực): giai đoạn vỗ béo cuối cùng (trong chăn nuôi).
Lưu ý
  • Từ "pouture" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp chăn nuôi chuyên nghiệp. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
pouture

Une fermière nourrit ses vaches avec du maïs pour la pouture.

danh từ giống cái
  1. sự vỗ béo (trâu bò) bằng ngô thóc