poinsettia

poinsettia

A bright poinsettia sits on the windowsill during the holidays.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trạng nguyên: "poinsettia" một loại cây cảnh nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ, nổi tiếng với các bắc ( biến dạng) màu sắc rực rỡ, thường màu đỏ tươi, bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng. Cây này nhựa độc thường được trưng bày trong dịp Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một cây trạng nguyên đẹp cho bữa tiệc Giáng sinh.)
  • (Những chiếc đỏ của cây trạng nguyên thường bị nhầm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poinsettia season": mùa cây trạng nguyên (thường mùa lễ hội cuối năm).
    • Poinsettia season starts in late November. (Mùa cây trạng nguyên bắt đầu vào cuối tháng Mười Một.)
Biến thể từ gần giống
  • Poinsettia (n): không biến thể chính thức; tên khoa học .
  • "Christmas star": một tên gọi khác của poinsettia trong tiếng Anh.
  • "flor de Nochebuena": tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha (nghĩa "hoa đêm Giáng sinh").
Từ đồng nghĩa
  • Christmas flower: hoa Giáng sinh (một tên gọi phổ biến khác).
  • Lobster plant: cây tôm hùm (tên gọi dân gianmột số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to plant a poinsettia": trồng cây trạng nguyên.
    • She planted a poinsettia in her garden last spring. ( ấy đã trồng một cây trạng nguyên trong vườn vào mùa xuân năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "as red as a poinsettia": đỏ như cây trạng nguyên (dùng để chỉ màu đỏ rực rỡ).
    • Her dress was as red as a poinsettia. (Chiếc váy của ấy đỏ như cây trạng nguyên.)