pointrel

pointrel

The engraver uses a pointrel to trace the design on the metal plate.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ khắc: "pointrel" một công cụ được thợ khắc sử dụng, thường đầu nhọn để tạo các đường nét chi tiết trên bề mặt kim loại, gỗ hoặc đá.

dụ sử dụng
  • (Người thợ khắc đã dùng một cái pointrel để chạm các họa tiết phức tạp lên tấm bạc.)
  • (Một cái pointrel thiết yếu cho việc khắc đường nét tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a pointrel": sử dụng pointrel một cách thành thạo.
    • The master engraver wielded his pointrel with precision. (Người thợ khắc bậc thầy đã sử dụng pointrel của mình với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Point (danh từ): đầu nhọn, mũi nhọn (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
Từ đồng nghĩa
  • Graver: dụng cụ khắc, thường dùng trong ngành kim hoàn.
  • Burin: dụng cụ khắc đầu nhọn, tương tự pointrel, nhưng thường dùng trong khắc đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến.)