poke out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nhô ra, thò ra, ló ra: "poke out" mô tả hành động một vật hoặc một bộ phận nào đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc ranh giới của một vật khác, vươn ra không gian bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Mái hiên nhô ra vài feet qua vỉa hè.)
- (Một cành cây thò ra từ thân cây.)
- (Đầu anh ấy thò ra khỏi cửa sổ để xem chuyện gì đang xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to poke out from under/behind/through": nhô ra từ dưới/sau/xuyên qua.
- The cat's tail poked out from under the sofa. (Đuôi con mèo thò ra từ dưới ghế sofa.)
- "to poke something out": chọc, đẩy vật gì đó ra ngoài.
- He poked the stick out of the hole. (Anh ấy chọc cây gậy ra khỏi lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poke (động từ): chọc, thọc, đâm nhẹ.
- She poked him in the ribs. (Cô ấy chọc vào xương sườn anh ta.)
- Poke (danh từ): cú chọc, cú thọc.
- He gave her a playful poke. (Anh ấy chọc cô ấy một cách đùa nghịch.)
Từ đồng nghĩa
- Protrude: nhô ra, lồi ra (trang trọng hơn).
- The rock protrudes from the cliff. (Hòn đá nhô ra từ vách đá.)
- Stick out: thò ra, nhô ra (thông dụng, tương đương "poke out").
- His ears stick out. (Tai anh ấy nhô ra.)
- Extend outward: vươn ra ngoài (mang tính kỹ thuật hơn).
- The balcony extends outward from the building. (Ban công vươn ra ngoài từ tòa nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Poke around: lục lọi, tìm kiếm.
- He poked around in the attic for old photos. (Anh ấy lục lọi trong gác mái để tìm ảnh cũ.)
- Poke through: xuyên qua, chọc thủng.
- The roots poked through the soil. (Rễ cây xuyên qua đất.)
Thành ngữ liên quan
- Poke one's nose into something: xen vào chuyện của người khác.
- Don't poke your nose into my business. (Đừng xen vào chuyện của tôi.)