peacoat
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo khoác ngoài dày, hai hàng khuy: "Peacoat" là một loại áo khoác ngoài dày, thường được làm từ len, có hai hàng khuy (double-breasted) và cổ áo rộng, bản to. Ban đầu, nó là trang phục của thủy thủ, nhưng ngày nay được mặc rộng rãi như một món đồ thời trang.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo peacoat màu xanh hải quân để giữ ấm trong mùa đông.)
- (Chiếc áo peacoat của thủy thủ được làm từ len dày để chịu được gió biển lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peacoat" như một biểu tượng thời trang: Trong văn hóa đại chúng, peacoat thường gắn liền với phong cách thanh lịch, cổ điển và mạnh mẽ.
- The peacoat became a staple in his wardrobe after he saw it in a classic film. (Chiếc áo peacoat trở thành vật không thể thiếu trong tủ quần áo của anh ấy sau khi anh thấy nó trong một bộ phim kinh điển.)
Phân biệt với các loại áo khoác khác: Peacoat khác với trench coat (áo mưa) hay overcoat (áo khoác dài) ở thiết kế ngắn hơn và hai hàng khuy.
- Unlike a trench coat, a peacoat is typically shorter and made of heavier fabric. (Không giống như áo trench coat, áo peacoat thường ngắn hơn và được làm từ vải dày hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pea jacket (danh từ): Một tên gọi khác của peacoat, ít phổ biến hơn.
- The old sailor still prefers his pea jacket over modern coats. (Người thủy thủ già vẫn thích chiếc áo pea jacket hơn những chiếc áo khoác hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Jacket (danh từ): áo khoác ngắn (nhưng không có nghĩa cụ thể như peacoat).
- Overcoat (danh từ): áo khoác dài (thường dài hơn peacoat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peacoat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "peacoat".