polarize
/'pouləraiz/ Cách viết khác : (polarise) /'pouləraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Vật lý) Phân cực: Làm cho sóng ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác chỉ dao động theo một hướng hoặc một số hướng nhất định.
- (Nghĩa bóng) Làm phân cực, chia rẽ: Làm cho một nhóm người, ý kiến, hoặc tình huống chia thành hai phe đối lập, cực đoan và mâu thuẫn sâu sắc.
Nội động từ:
- Được phân cực (về mặt vật lý): Trở nên có tính phân cực.
- Bị phân cực, bị chia rẽ (về mặt xã hội): Trở nên chia thành hai phe đối lập rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Vật lý):
- Certain crystals can polarize light. (Một số tinh thể có thể phân cực ánh sáng.)
- Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- The controversial issue polarized public opinion. (Vấn đề gây tranh cãi đã làm phân cực dư luận.)
- His extreme rhetoric polarized the community. (Lời lẽ cực đoan của ông ta đã chia rẽ cộng đồng.)
- Nội động từ:
- The nation polarized along political lines. (Đất nước bị phân cực theo các đường lối chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to polarize around an issue": phân cực xoay quanh một vấn đề.
- The debate polarized around the question of taxes. (Cuộc tranh luận phân cực xoay quanh vấn đề thuế.)
- "a polarized society/view": một xã hội/quan điểm bị phân cực.
- We live in a deeply polarized society. (Chúng ta sống trong một xã hội bị phân cực sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Polarization (danh từ): Sự phân cực.
- Political polarization is increasing. (Sự phân cực chính trị đang gia tăng.)
- Polar (tính từ): (Thuộc về) cực, đối lập.
- They hold polar opposite views. (Họ có những quan điểm hoàn toàn đối lập.)
- Polarise (động từ): Cách viết khác của "polarize", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Divide: Chia rẽ.
- Split: Chia tách, làm rạn nứt.
- Separate: Tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cấu trúc với giới từ "around" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polarize".)
ngoại động từ
- (vật lý) phân cực
- (nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt
- cho một hướng thống nhất
nội động từ
- được phân cực