polarize

/'pouləraiz/ Cách viết khác : (polarise) /'pouləraiz/
ngoại động từ
  1. (vật ) phân cực
  2. (nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt
  3. cho một hướng thống nhất
nội động từ
  1. được phân cực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "polarize"

Từ có nhắc đến "polarize"

polarize
The debate over the new policy began to polarize the community.