police dog
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó nghiệp vụ cảnh sát: "police dog" chỉ một con chó được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ cảnh sát trong các nhiệm vụ, đặc biệt là truy tìm, phát hiện ma túy, chất nổ, hoặc tìm kiếm người mất tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police dog tracked the suspect through the forest. (Chó nghiệp vụ cảnh sát đã lần theo dấu vết của nghi phạm xuyên qua khu rừng.)
- A police dog is often trained to detect explosives at airports. (Một con chó nghiệp vụ cảnh sát thường được huấn luyện để phát hiện chất nổ tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a police dog": làm việc như một chó nghiệp vụ cảnh sát.
- The German Shepherd has been working as a police dog for three years. (Chú chó chăn cừu Đức đã làm việc như một chó nghiệp vụ cảnh sát được ba năm.)
"a police dog unit": đơn vị chó nghiệp vụ cảnh sát.
- The police dog unit was called in to search for the missing child. (Đơn vị chó nghiệp vụ cảnh sát đã được triệu tập để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
Biến thể và từ gần giống
Police dog handler (n): người huấn luyện hoặc xử lý chó nghiệp vụ cảnh sát.
- The police dog handler gave the command to search. (Người xử lý chó nghiệp vụ cảnh sát đã ra lệnh tìm kiếm.)
Police canine (n): thuật ngữ chính thức hơn cho chó nghiệp vụ cảnh sát.
- The police canine is trained for patrol and detection. (Chó nghiệp vụ cảnh sát được huấn luyện cho tuần tra và phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Search dog: chó tìm kiếm (thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm cứu nạn).
- Sniffer dog: chó đánh hơi (thường chỉ chó phát hiện ma túy hoặc chất nổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Track down: truy tìm thành công.
- The police dog tracked down the fugitive in the abandoned building. (Chó nghiệp vụ cảnh sát đã truy tìm thành công kẻ đào tẩu trong tòa nhà bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
- To have a nose like a police dog: có khứu giác nhạy bén như chó nghiệp vụ (thường dùng để khen ai đó phát hiện ra điều gì nhanh).
- She has a nose like a police dog for finding good deals. (Cô ấy có khứu giác nhạy bén như chó nghiệp vụ để tìm ra những món hời.)