police
/pə'li:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lực lượng công an, cảnh sát: Tổ chức nhà nước có nhiệm vụ bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và thực thi pháp luật.
- (Từ cũ) Sự cai trị, sự quản lý: Cách thức điều hành, quản lý một quốc gia hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a appelé la police après le vol. (Anh ấy đã gọi cảnh sát sau vụ trộm.)
- La police nationale assure la sécurité publique. (Cảnh sát quốc gia đảm bảo an ninh công cộng.)
- "Voici la police qui arrive." ("Đây, cảnh sát đến rồi.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Police de l'air et des frontières (PAF): Cảnh sát hàng không và biên giới.
- Police judiciaire (PJ): Cảnh sát tư pháp, chuyên điều tra tội phạm hình sự.
- Police municipale: Cảnh sát thành phố, thường phụ trách trật tự đô thị.
- Police scientifique: Cảnh sát khoa học, phụ trách giám định hiện trường.
- État de police: Nhà nước cảnh sát, mô hình nhà nước dựa chủ yếu vào quyền lực cưỡng chế.
Biến thể và từ liên quan
- Policier, policière (adj): (thuộc về) cảnh sát, công an.
- Une voiture policière. (Một chiếc xe cảnh sát.)
- Policier, policière (nm/nf): Nhân viên cảnh sát, công an.
- Un policier en civil. (Một cảnh sát mặc thường phục.)
- Policer (v): (Từ hiếm dùng) Thiết lập trật tự, quản lý chặt chẽ.
- Polices (nf.pl): (Ngành in) Các bộ chữ in.
- Police d'assurance (nf): Giấy bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Forces de l'ordre: Lực lượng trật tự (cách gọi chung cho cảnh sát, hiến binh).
- Gendarmerie: Hiến binh (lực lượng cảnh sát quân sự ở Pháp, thường hoạt động ở nông thôn).
Các cụm từ liên quan
- Dénoncer quelqu'un à la police: Tố cáo ai đó với cảnh sát.
- Être en état d'arrestation par la police: Bị cảnh sát bắt giữ.
- Salle de police: (Quân sự) Bốt gác, phòng giam nhẹ trong doanh trại.
Thành ngữ liên quan
- Faire la police: (Nghĩa bóng) Duy trì trật tự, nhắc nhở mọi người giữ trật tự trong một nhóm.
- Dans la classe, c'est toujours lui qui fait la police. (Trong lớp, luôn là cậu ấy là người nhắc nhở giữ trật tự.)
danh từ giống cái
- công an, cảnh sát
- Police spécialecảnh sát đặc biệt
- Organiser la police d'un étattổ chức lực lượng công an một nước
- Dénoncer quelqu'un à la policetố cáo ai với công an
- Voici la police qui arriveđây công an đến
- Salle de policebóp công an
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự cai trị
- de simple policevi cảnh
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) giấy bảo hiểm
- (ngành in) bộ chữ in; danh sách bộ chữ in