plouc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ nhà quê, người quê mùa: Từ lóng mang nghĩa xấu, dùng để chỉ người từ nông thôn, bị coi là lạc hậu, thiếu tinh tế hoặc không hiểu biết về phong cách sống thành thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ces Parisiens snobs nous traitent de ploucs. (Những người Paris hợm hĩnh đó gọi chúng tôi là lũ nhà quê.)
- Il a un accent et des manières de plouc. (Hắn ta có chất giọng và cử chỉ của một kẻ quê mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ (thông tục): Để miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó có vẻ quê mùa, lỗi thời.
- Cette décoration est vraiment plouc. (Cách trang trí này thật sự quê mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ploucville (n.f., thông tục): Tên gọi chế giễu cho một thị trấn hoặc làng quê nhỏ, bị coi là tẻ nhạt và lạc hậu.
- Bouseux (n.m., thông tục, nghĩa xấu): Từ đồng nghĩa thô tục hơn, cũng có nghĩa là "kẻ nhà quê".
Từ đồng nghĩa
- Paysan (n.m.): Nông dân. (Từ trung lập, có thể mang nghĩa xấu tùy ngữ cảnh).
- Campagnard (n.m.): Người miền quê. (Thường trung lập hoặc mang sắc thái tích cực hơn).
- Rustre (n.m.): Người thô lỗ, quê kệch.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "plouc" mang sắc thái rất tiêu cực và xúc phạm. Nó thể hiện thái độ khinh miệt, phân biệt đối xử giữa thành thị và nông thôn.
- Ngữ cảnh: Chỉ nên nhận biết từ này. Việc sử dụng nó có thể bị coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng.
danh từ giống đực
- (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà quê