ploc

Học thuật
Thân thiện
ploc

Un ouvrier nettoie le ploc dans l'atelier de laine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • len: Chỉ những sợi ngắn, nhỏ, thường bị bung ra từ sợi len trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng.
    • Bụi dợi (bay trong xưởng): Chỉ hỗn hợp bụi các sợi vải nhỏ, nhẹ bay lơ lửng trong không khí, đặc biệttrong các xưởng dệt, xưởng len.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut nettoyer le ploc sur le sol de l'atelier. (Cần phải quét sạch len trên sàn xưởng.)
    • La ventilation aspire le ploc pour assainir l'air. (Hệ thống thông gió hút bụi dợi để làm sạch không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être couvert de ploc": bị phủ đầy len/bụi dợi.
    • Les vêtements des ouvriers sont souvent couverts de ploc. (Quần áo của công nhân thường bị phủ đầy bụi dợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Peluche (n.f): vải lông, thú nhồi bông (khác về chất liệu ngữ cảnh sử dụng).
  • Laine (n.f): len (nguyên liệu thô, khác với "ploc" là phế phẩm từ len).
  • Duvet (n.m): lông , lớp lông mềm (thường từ động vật, khác về nguồn gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Fibres volantes: các sợi bay (cụm từ mô tả chung).
  • Bourre (n.f): , bông (chất liệu tương tự nhưng thường được thu gom, không nhất thiết bay lơ lửng).
Lưu ý
  • Từ "ploc" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp dệt may, đặc biệtvới nguyên liệu len.
  • mô tả một hiện tượng cụ thể (bụi sợi bay) ít khi được dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
ploc

Un ouvrier nettoie le ploc dans l'atelier de laine.

danh từ giống đực
  1. len
  2. bụi dợi (bay trong xưởng)

Từ gần giống

Từ chứa "ploc"