plouk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ nhà quê, người quê mùa: Từ lóng, mang nghĩa xấu, dùng để chỉ một người có vẻ ngoài, cách ăn mặc hoặc cư xử thô kệch, lạc hậu, thiếu tinh tế, giống như người từ vùng quê xa xôi hẻo lánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regarde comment il est habillé, on dirait un vrai plouk. (Nhìn cách anh ta ăn mặc kìa, trông như một tên nhà quê đích thực.)
- Il se comporte comme un plouk, il ne connaît pas les bonnes manières. (Hắn ta cư xử như một kẻ quê mùa, không biết phép lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, với ý miệt thị hoặc chế giễu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về các chuẩn mực đô thị hoặc văn hóa phổ thông.
- Arrête de manger avec les doigts, tu fais plouk ! (Đừng có ăn bằng tay nữa, mày trông quê mùa lắm!)
Biến thể và từ gần giống
- Plouc (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả phổ biến khác của từ "plouk". Cả hai đều có cùng nghĩa và cách dùng.
- Paysan (danh từ giống đực): Người nông dân. Tuy nhiên, "paysan" là từ trung lập, trong khi "plouk" mang sắc thái tiêu cực.
- Bouseux (danh từ giống đực, thông tục): Kẻ nhà quê, kẻ quê mùa. Gần như đồng nghĩa với "plouk".
Từ đồng nghĩa
- Rustre (danh từ giống đực): Người thô lỗ, quê mùa.
- Campagnard (danh từ giống đực): Người miền quê. Từ này có thể trung lập hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh, nhưng ít nặng nề hơn "plouk".
- Péquenaud (danh từ giống đực, thông tục): Kẻ nhà quê.
Thành ngữ liên quan
- Faire plouk (cụm động từ, thông tục): Có vẻ ngoài hoặc cư xử một cách quê mùa, thô kệch.
- Ce chapeau lui fait plouk. (Cái mũ đó làm cô ấy trông quê mùa.)
danh từ giống đực
- (thông tục, nghĩa xấu) kẻ nhà quê