polo ball

polo ball

A player strikes the polo ball with a mallet during a match.

Định nghĩa

Danh từ: Quả bóng polo, một quả bóng bằng gỗ được đánh bằng vợt dài trong môn thể thao polo.

dụ sử dụng
  • (Quả bóng polo được làm từ gỗ cứng để chịu được những đánh mạnh.)
  • (Người chơi phải đánh quả bóng polo một cách chính xác để ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike the polo ball": đánh quả bóng polo.

    • The rider struck the polo ball with great force. (Người cưỡi ngựa đã đánh quả bóng polo với lực rất mạnh.)
  • "to control the polo ball": kiểm soát quả bóng polo.

    • Controlling the polo ball requires excellent hand-eye coordination. (Kiểm soát quả bóng polo đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Polo mallet (danh từ): vợt dài dùng để đánh bóng polo.
    • The polo mallet is used to hit the polo ball. (Vợt polo được dùng để đánh quả bóng polo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball in polo: quả bóng trong môn polo (cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polo ball".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polo ball".