recreant
/'rekriənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hèn nhát, nhút nhát: Chỉ người thiếu can đảm một cách đáng khinh, sẵn sàng đầu hàng hoặc chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc trách nhiệm.
- Phản bội: Chỉ người đã từ bỏ lòng trung thành, đức tin hoặc nguyên tắc của mình một cách đê hèn.
Danh từ:
- Kẻ hèn nhát: Người có hành động hoặc bản chất nhút nhát, đáng khinh.
- Kẻ phản bội: Người đào ngũ hoặc phản bội lại một tổ chức, nguyên nhân, niềm tin hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The recreant soldier dropped his weapon and fled from the battle. (Người lính hèn nhát đã vứt vũ khí và bỏ chạy khỏi trận chiến.)
- He was branded recreant for abandoning his comrades in their time of need. (Anh ta bị coi là kẻ phản bội vì đã bỏ rơi đồng đội trong lúc họ cần nhất.)
Danh từ:
- History remembers him not as a hero, but as a recreant. (Lịch sử nhớ đến anh ta không phải như một anh hùng, mà như một kẻ hèn nhát.)
- The king ordered the execution of the recreants who had plotted against the throne. (Nhà vua ra lệnh xử tử những kẻ phản bội đã âm mưu chống lại ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prove recreant": Tỏ ra là kẻ hèn nhát hoặc phản bội.
- When the crisis came, several allies proved recreant and withdrew their support. (Khi khủng hoảng ập đến, một số đồng minh đã tỏ ra hèn nhát và rút lại sự ủng hộ.)
"recreant knight": (Trong văn học cổ, lịch sử) Một hiệp sĩ đã làm ô danh lời thề hoặc bỏ chạy khỏi trận chiến.
- The ballad tells the tale of a recreant knight who betrayed his lord. (Bài balat kể câu chuyện về một hiệp sĩ phản bội đã phản lại chúa tể của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Recreancy (danh từ): Hành động hoặc đặc tính của một kẻ hèn nhát/phản bội; sự hèn nhát, sự phản bội.
- His recreancy in the face of danger shocked everyone. (Sự hèn nhát của anh ta trước nguy hiểm đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Cowardly: Nhút nhát, hèn nhát.
- Craven: Hèn hạ, nhát gan.
- Treacherous: Phản bội, bội tín.
- Danh từ:
- Coward: Kẻ hèn nhát.
- Traitor: Kẻ phản bội.
- Renegade: Kẻ đào ngũ, phản đồ.
Thành ngữ liên quan
"Show a recreant spirit": Thể hiện tinh thần hèn nhát.
- To surrender now would be to show a recreant spirit. (Đầu hàng lúc này sẽ là thể hiện một tinh thần hèn nhát.)
"Die a recreant": Chết trong danh tiếng của một kẻ hèn nhát/phản bội.
- He would rather die a hero than live and die a recreant. (Anh ấy thà chết như một anh hùng còn hơn sống và chết như một kẻ hèn nhát.)
danh từ
- (thơ ca) kẻ hèn nhát
- kẻ phản bội