bologna

bologna

A child eats a bologna sandwich for lunch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xúc xích bologna: Một loại xúc xích hun khói kết cấu mịn, thường được làm từ thịt , thịt thịt lợn. Đây một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực, thường được cắt lát ăn kèm với bánh mì hoặc dùng trong bánh sandwich.
- Thành phố Bologna: Tên của một thành phốmiền Bắc nước Ý, thủ phủ của vùng Emilia-Romagna, nổi tiếng với kiến trúc cổ ẩm thực.

dụ sử dụng
  • Xúc xích:

    • I bought a pack of bologna for making sandwiches. (Tôi đã mua một gói xúc xích bologna để làm bánh sandwich.)
    • She likes to eat bologna with cheese and crackers. ( ấy thích ăn xúc xích bologna với phô mai bánh quy giòn.)
  • Thành phố:

    • Bologna is known for its historic university and delicious cuisine. (Bologna nổi tiếng với trường đại học lịch sử ẩm thực ngon.)
    • We visited Bologna last summer and loved the architecture. (Chúng tôi đã ghé thăm Bologna vào mùa năm ngoái rất thích kiến trúcđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bologna sandwich": Bánh sandwich kẹp xúc xích bologna, thường kèm với các loại gia vị như sốt mayonnaise hoặc tạt.

    • He ordered a bologna sandwich with extra pickles. (Anh ấy gọi một bánh sandwich bologna với thêm dưa chua.)
  • "Bologna" trong ngữ cảnh ẩm thực: Đôi khi được gọi là "baloney" trong tiếng Anh Mỹ, mang nghĩa không chính thức.

    • That's a lot of bologna! (Đó một đống xúc xích bologna! – Cũng có thể dùng để chỉ điều vô lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Baloney (danh từ, không chính thức): Cách viết khác của "bologna", thường dùng trong văn nói để chỉ xúc xích hoặc điều vô lý.

    • Don't talk baloney! (Đừng nói nhảm!)
  • Bolognese (tính từ): Liên quan đến thành phố Bologna hoặc nước sốt thịt kiểu Bologna (sốt bolognese).

    • Spaghetti Bolognese is a famous Italian dish. ( Ý sốt bolognese một món ăn Ý nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sausage (danh từ): Xúc xích nói chung, nhưng "bologna" một loại xúc xích đặc thù.
  • Cold cut (danh từ): Thịt nguội cắt lát, bao gồm cả bologna.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bologna", nhưng có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "eat":
    • Have some bologna for lunch. (Ăn một ít xúc xích bologna cho bữa trưa.)
    • Eat bologna with bread. (Ăn xúc xích bologna với bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
  • "That's a bunch of bologna": Một thành ngữ không chính thức, có nghĩa "điều đó thật vô lý" hoặc "chuyện nhảm nhí".
    • He said he could fly, but that's a bunch of bologna. (Anh ấy nói anh ấy có thể bay, nhưng đó chuyện nhảm nhí.)