polymer

/'pɔlimə/
Học thuật
Thân thiện
polymer

A scientist holds up a clear plastic model of a polymer chain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Polyme: Một chất cấu trúc phân tử lớn, được tạo thành từ sự liên kết của nhiều đơn vị nhỏ hơn, giống hệt hoặc tương tự nhau, gọi là monome. Các đơn vị này lặp lại nhiều lần tạo thành một mạch dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Plastic is a common synthetic polymer. (Nhựa một loại polyme tổng hợp phổ biến.)
    • DNA is a natural polymer essential for life. (DNA một polyme tự nhiên thiết yếu cho sự sống.)
    • The scientist studied the properties of the new polymer. (Nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của polyme mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polymer chain": mạch polyme, chỉ cấu trúc dài của các đơn vị monome liên kết với nhau.
    • The strength of the material depends on the length of the polymer chain. (Độ bền của vật liệu phụ thuộc vào chiều dài của mạch polyme.)
  • "Polymer chemistry": ngành hóa học polyme, chuyên nghiên cứu về tổng hợp, cấu trúc tính chất của polyme.
    • She is pursuing a degree in polymer chemistry. ( ấy đang theo đuổi bằng cấp về hóa học polyme.)
Biến thể từ liên quan
  • Polymeric (tính từ): thuộc về polyme, tính chất của polyme.
    • This material has unique polymeric properties. (Vật liệu này các tính chất polyme độc đáo.)
  • Polymerize (động từ): trùng hợp, quá trình các monome liên kết để tạo thành polyme.
    • These monomers can polymerize under certain conditions. (Các monome này có thể trùng hợp trong những điều kiện nhất định.)
  • Monomer (danh từ): đơn phân, đơn vị nhỏ, lặp lại để cấu tạo nên polyme.
    • Ethylene is the monomer used to make polyethylene. (Ethylene monome được dùng để sản xuất polyetylen.)
Từ đồng nghĩa
  • Macromolecule: đại phân tử (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hóa học để chỉ các phân tử khối lượng lớn, bao gồm cả polyme).
  • High polymer: polyme cao (nhấn mạnh đến khối lượng phân tử rất lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "polymer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polymer")

polymer

A scientist holds up a clear plastic model of a polymer chain.

danh từ
  1. (hoá học) chất trùng hợp, polime