uninteresting
/'ʌn'intristiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thú vị, không hay: Không có khả năng thu hút sự chú ý, quan tâm hoặc gây hứng thú cho người khác.
- Tầm thường, không đáng chú ý: Thiếu những đặc điểm nổi bật, đặc sắc hoặc đáng để ý đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lecture was so uninteresting that many students fell asleep. (Bài giảng quá không thú vị đến nỗi nhiều sinh viên ngủ gật.)
- He finds history books uninteresting and prefers to read novels. (Anh ấy thấy sách lịch sử không hay và thích đọc tiểu thuyết hơn.)
- It was an uninteresting landscape with nothing but flat fields. (Đó là một cảnh quan tầm thường chẳng có gì ngoài những cánh đồng bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something uninteresting": thấy cái gì đó không thú vị, không hay.
- I find most political debates uninteresting. (Tôi thấy hầu hết các cuộc tranh luận chính trị đều không thú vị.)
"to render something uninteresting": làm cho cái gì đó trở nên nhàm chán.
- His monotonous delivery rendered the exciting topic uninteresting. (Cách trình bày đều đều của anh ta đã biến chủ đề thú vị thành nhàm chán.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninterest (danh từ, ít dùng): sự thiếu quan tâm, sự thờ ơ.
- Uninterested (tính từ): thờ ơ, không quan tâm (chỉ trạng thái của người, không phải đặc tính của vật).
Từ đồng nghĩa
- Boring: nhàm chán, buồn tẻ.
- Dull: tẻ nhạt, chậm chạp.
- Tedious: dài dòng, chán ngắt.
- Monotonous: đơn điệu, tẻ nhạt.
Từ trái nghĩa
- Interesting: thú vị, hay.
- Engaging: hấp dẫn, lôi cuốn.
- Fascinating: hấp dẫn, quyến rũ.
- Compelling: hấp dẫn, thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uninteresting".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uninteresting".
tính từ
- không hay, không thú vị; không đáng chú ý