pool stick

pool stick

A player uses a pool stick to line up a shot on the green felt table.

Định nghĩa

Danh từ: Gậy bi-da (dụng cụ thể thao): Một cây gậy dài, thon dần về đầu, được dùng để đánh quả bóng trắng (bi cái) trong các trò chơi bi-da hoặc bida lỗ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cẩn thận phấn lên đầu gậy bi-da của mình trước khi thực hiện đánh.)
  • (Một cây gậy bi-da tốt phải thẳng cân bằng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rack a pool stick": đặt gậy bi-da lên giá đỡ.
    • After the game, he racked his pool stick in the corner. (Sau trận đấu, anh ấy đặt gậy bi-da của mình lên giágóc phòng.)
  • "to break with a pool stick": dùng gậy bi-da để đánh vỡ (hình tam giác bi) khi bắt đầu ván chơi.
    • She used her favorite pool stick to break the rack. ( ấy dùng cây gậy bi-da yêu thích của mình để đánh vỡ hình tam giác bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cue stick (danh từ): gậy bi-da (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Cue stick is another term for pool stick. (Cue stick một thuật ngữ khác cho gậy bi-da.)
  • Cue (danh từ): gậy (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
    • He needs a new cue for the tournament. (Anh ấy cần một cây gậy mới cho giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cue: gậy bi-da.
  • Billiard cue: gậy chơi bi-da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to cue up": chuẩn bị gậy (để đánh).
    • He cues up his pool stick before each shot. (Anh ấy chuẩn bị gậy bi-da của mình trước mỗi đánh.)
  • "to chalk up": phấn lên đầu gậy.
    • Make sure to chalk up your pool stick for better control. (Hãy chắc chắn phấn lên đầu gậy bi-da của bạn để kiểm soát tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to use a pool stick": (không thành ngữ cố định, chỉ dùng theo nghĩa đen).