poppet

/'pɔpit/
Học thuật
Thân thiện
poppet

A mechanic inspects the poppet valve in an engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Người nhỏ bé, đáng yêu: Từ dùng để gọi một cách thân mật, trìu mến, thường dành cho trẻ em hoặc người mình yêu quý.
    • Đầu máy tiện (Kỹ thuật): Một bộ phận trong máy tiện, thường phần kẹp giữ phôi.
  2. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Van nấm (trong động cơ đốt trong): Một loại van hình dạng giống cây nấm, di chuyển lên xuống theo phương vuông góc với đế van của .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thông tục):

    • Come here, my little poppet. (Lại đây nào, em bé nhỏ đáng yêu của anh.)
    • She's such a good poppet. ( ấy thật một đứa trẻ ngoan.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The mechanic replaced the worn poppet in the engine. (Người thợ máy đã thay thế van nấm bị mòn trong động cơ.)
    • The lathe poppet holds the workpiece securely. (Đầu máy tiện giữ chặt phôi gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "My poppet": Cụm từ thể hiện sự yêu mến, thường dùng bởi người lớn tuổi hơn với trẻ nhỏ hoặc giữa những người thân thiết.
    • Don't cry, my poppet. Everything will be alright. (Đừng khóc, cưng của . Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppet valve (n): Van nấm. Đây một thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ hơn cho nghĩa thứ hai.
    • Poppet valves are crucial for engine timing. (Các van nấm rất quan trọng cho việc định thời động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thông tục):

    • Darling: Cưng, yêu dấu.
    • Sweetheart: Người yêu dấu, trái tim ngọt ngào.
    • Dear: Thân yêu.
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • Mushroom valve: Van nấm (nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "poppet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poppet")

poppet

A mechanic inspects the poppet valve in an engine.

danh từ
  1. (thông tục) người nhỏ bé ((thường) dùng để gọi thân mật)
    • my poppet
      em bé thân yêu
  2. (kỹ thuật) đầu máy tiện

Từ gần giống

Từ chứa "poppet"