poppy

/'pɔpi/
Học thuật
Thân thiện
poppy

A bright red poppy sways gently in a summer breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc phiện: Một loại cây thân thảo, thường hoa màu sắc sặc sỡ (như đỏ, trắng, tím), từ đó người ta chiết xuất ra thuốc phiện. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Hoa anh túc: Tên gọi chung cho các loài hoa thuộc chi Papaver, thường cánh hoa mỏng manh, màu sắc rực rỡ. Từ này thường dùng để chỉ vẻ đẹp của bông hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in red poppies. (Cánh đồng được phủ đầy những bông hoa anh túc đỏ.)
    • Opium is derived from the poppy plant. (Thuốc phiện được chiết xuất từ cây thuốc phiện.)
    • She wore a poppy on her lapel for Remembrance Day. ( ấy đeo một bông hoa anh túc trên ve áo cho Ngày Tưởng Niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poppy" như một biểu tượng: Ở nhiều quốc gia, đặc biệt các nước Khối Thịnh vượng chung, hoa anh túc đỏ biểu tượng cho sự tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh, bắt nguồn từ bài thơ "In Flanders Fields".
    • The poppy is a powerful symbol of remembrance. (Hoa anh túc một biểu tượng mạnh mẽ của sự tưởng nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppy seed (n): Hạt anh túc, hạt thuốc phiện. Một loại hạt nhỏ, màu xanh đen hoặc trắng, dùng trong làm bánh.

    • This cake is topped with poppy seeds. (Chiếc bánh này được rắc hạt anh túc lên trên.)
  • Opium poppy (n): Cây thuốc phiện (tên khoa học: Papaver somniferum), loài chính dùng để sản xuất thuốc phiện.

    • The cultivation of opium poppy is illegal in many countries. (Việc trồng cây thuốc phiện bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Flower: Hoa (nghĩa rộng, chỉ chung các loài hoa).
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối cho loài cây cụ thể này).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "poppy" một mình).
poppy

A bright red poppy sways gently in a summer breeze.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thuốc phiện