puppy
/'pʌpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó con: Một con chó còn nhỏ, đặc biệt là trước khi trưởng thành hoàn toàn.
- (Nghĩa bóng, không trang trọng) Gã thanh niên huênh hoang, hợm hĩnh: Một người đàn ông trẻ tuổi tỏ ra tự phụ, kiêu ngạo hoặc thiếu kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- We are going to adopt a puppy from the shelter. (Chúng tôi sẽ nhận nuôi một chú chó con từ trại cứu hộ.)
- The puppy is learning to obey simple commands. (Chú chó con đang học tuân theo những mệnh lệnh đơn giản.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He's just a rich puppy who has never worked a day in his life. (Hắn ta chỉ là một gã thanh niên hợm hĩnh giàu có chưa từng làm việc một ngày nào trong đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"puppy fat": mỡ trẻ con, chỉ lớp mỡ thường thấy ở trẻ nhỏ hoặc thanh thiếu niên và sẽ biến mất khi lớn lên.
- Don't worry about her weight; it's just puppy fat. (Đừng lo lắng về cân nặng của con bé; đó chỉ là mỡ trẻ con thôi.)
"puppy love": tình yêu trẻ con, mối tình đầu ngây thơ, trong sáng thời trẻ.
- Their relationship was just a case of puppy love. (Mối quan hệ của họ chỉ là một trường hợp của tình yêu trẻ con.)
Biến thể và từ gần giống
- Pup (n): thường dùng để chỉ chó con hoặc con non của một số loài động vật khác (như chó sói, hải cẩu).
- The seal pup stayed close to its mother. (Chú hải cẩu con ở sát bên mẹ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chó con): whelp, young dog, pup.
- Danh từ (gã thanh niên hợm hĩnh): whippersnapper, jackanapes, popinjay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "puppy")
Thành ngữ liên quan
- "Every puppy has its day": Một biến thể của thành ngữ "Every dog has its day" (Mỗi con chó đều có ngày may mắn của nó), ý nói ai rồi cũng sẽ có lúc gặp may mắn hoặc thành công.
- Don't be discouraged; remember, every puppy has its day. (Đừng nản lòng; hãy nhớ rằng, rồi ai cũng sẽ có ngày của mình.)
danh từ
- chó con
- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược