puppy

/'pʌpi/
danh từ
  1. chó con
  2. thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "puppy"

puppy
A little girl plays with a fluffy brown puppy in the backyard.