popularise
/'pɔpjuləraiz/ Cách viết khác : (popularise) /'pɔpjuləraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phổ biến, truyền bá rộng rãi: Làm cho một ý tưởng, kiến thức, sản phẩm hoặc hoạt động trở nên được nhiều người biết đến, hiểu và chấp nhận.
- Đại chúng hóa: Làm cho một thứ gì đó trở nên phù hợp, hấp dẫn hoặc dễ tiếp cận với công chúng, quần chúng.
- Làm cho được ưa chuộng: Khiến một thứ gì đó trở nên thịnh hành hoặc được nhiều người yêu thích.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đang cố gắng phổ biến lý thuyết về biến đổi khí hậu thông qua các phim tài liệu.)
- (Chương trình truyền hình đó đã làm thịnh hành một phong cách thời trang mới trong giới thanh thiếu niên.)
- (Sứ mệnh của ông ấy là đại chúng hóa nhạc cổ điển cho khán giả trẻ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to popularise a concept": phổ biến một khái niệm.
- The book aims to popularise the concept of mindfulness in daily life. (Cuốn sách nhằm phổ biến khái niệm chánh niệm trong đời sống hàng ngày.)
- "to popularise the use of something": phổ biến việc sử dụng một thứ gì đó.
- The campaign successfully popularised the use of reusable bags. (Chiến dịch đã thành công trong việc phổ biến việc sử dụng túi tái sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Popularisation (danh từ): sự phổ biến, sự đại chúng hóa.
- The popularisation of the internet changed the world. (Sự phổ biến của internet đã thay đổi thế giới.)
- Populariser (danh từ): người phổ biến, nhà phổ biến.
- He is a great populariser of science. (Ông ấy là một nhà phổ biến khoa học tuyệt vời.)
- Popular (tính từ): phổ biến, được ưa chuộng.
- This song is very popular. (Bài hát này rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Promote: quảng bá, thúc đẩy.
- Spread: lan truyền, phổ biến.
- Disseminate: truyền bá, phổ biến (kiến thức).
- Vulgarize: bình dân hóa, đại chúng hóa (đôi khi mang sắc thái tiêu cực, làm mất đi tính tinh tế).
Từ trái nghĩa
- Obscure: che giấu, làm cho mờ đi, không rõ ràng.
- Suppress: đàn áp, ngăn chặn (thông tin).
- Marginalise: gạt ra bên lề, làm cho ít quan trọng.
ngoại động từ
- đại chúng hoá
- truyền bá, phổ biến
- làm cho quần chúng ưa thích, làm cho nhân dân yêu mến
- mở rộng (quyền bầu cử...) cho nhân dân