generalize

/'dʤenərəlaiz/ Cách viết khác : (generalise) /'dʤenərəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
generalize

The infection can generalize rapidly in immunocompromised patients.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khái quát hóa, tổng quát hóa: Rút ra một kết luận chung hoặc một quy tắc chung từ việc quan sát nhiều dụ hoặc trường hợp cụ thể.
    • Phổ biến, làm cho phổ biến: Đưa một cái đó vào sử dụng hoặc hiểu biết chung; áp dụng rộng rãi.
    • Nói chung, nói một cách chung chung: Đưa ra một tuyên bố áp dụng cho nhiều tình huống nhưng có thể không chính xác cho từng trường hợp cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ (Khái quát hóa):

    • You cannot generalize about a whole country from your experience in one city. (Bạn không thể khái quát hóa về cả một đất nước chỉ từ trải nghiệm của bạnmột thành phố.)
    • The researcher generalized the findings from the small sample to the entire population. (Nhà nghiên cứu đã khái quát hóa những phát hiện từ mẫu nhỏ lên toàn bộ dân số.)
  • Động từ (Phổ biến):

    • They worked to generalize the use of solar energy in rural areas. (Họ đã làm việc để phổ biến việc sử dụng năng lượng mặt trờicác vùng nông thôn.)
  • Động từ (Nói chung chung):

    • He tends to generalize when he talks about politics. (Anh ta xu hướng nói chung chung khi bàn về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To generalize from...": Khái quát hóa từ (một số trường hợp cụ thể).

    • It is dangerous to generalize from only two examples. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa từ chỉ hai dụ.)
  • "To generalize a principle/theory": Khái quát hóa một nguyên tắc/lý thuyết (để áp dụng rộng rãi hơn).

    • The scientist sought to generalize the theory to explain a wider range of phenomena. (Nhà khoa học tìm cách khái quát hóa lý thuyết để giải thích một phạm vi hiện tượng rộng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Generalization / Generalisation (Danh từ): Sự khái quát hóa; kết luận chung.

    • His argument is based on a broad generalization. (Lập luận của anh ta dựa trên một sự khái quát hóa rộng.)
  • General (Tính từ): Chung, tổng quát.

    • The general idea is easy to understand. (Ý tưởng chung thì dễ hiểu.)
  • Generally (Phó từ): Nói chung, nhìn chung.

    • I generally agree with you. (Nói chung tôi đồng ý với bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrapolate: Suy rộng ra, ngoại suy (từ dữ liệu cụ thể).
  • Universalize: Phổ cập hóa, làm cho mang tính phổ quát.
  • Popularize: Phổ biến, đại chúng hóa (nghĩa gần với "phổ biến").
Từ trái nghĩa
  • Specify: Chỉ rõ, nêu cụ thể.
  • Particularize: Đi vào chi tiết, cá biệt hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "from" hoặc "about").

Thành ngữ liên quan
  • "To paint with a broad brush": (Nghĩa bóng) Mô tả một cách chung chung, không chi tiết, tương tự như "generalize".
    • He tends to paint with a broad brush when discussing complex issues. (Anh ta xu hướng mô tả chung chung khi thảo luận các vấn đề phức tạp.)
generalize

The infection can generalize rapidly in immunocompromised patients.

động từ
  1. tổng quát hoá; khái quát hoá
  2. phổ biến
    • to generalize a new farming technique
      phổ biến một kỹ thuật cày cấy mới
  3. nói chung, nói chung chung