poroporo

poroporo

A farmer picks ripe poroporo from a healthy plant.

Định nghĩa

Danh từ: poroporo một loại cây hàng năm nguồn gốc từ Úc, đôi khi được trồng để lấy chùm hoa màu tím quả hình trứng màu vàng có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cây trong vườn của mình để lấy những bông hoa đầy màu sắc.)
  • (Quả chín vị ngọt thường được dùng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poroporo as a decorative plant": cây poroporo được dùng làm cây cảnh.

    • In botanical gardens, poroporo is often displayed for its attractive purple racemes. (Trong các vườn thực vật, cây poroporo thường được trưng bày những chùm hoa tím hấp dẫn của .)
  • "Poroporo in traditional medicine": poroporo trong y học cổ truyền.

    • Some indigenous communities use poroporo extracts for treating skin ailments. (Một số cộng đồng bản địa sử dụng chiết xuất từ cây poroporo để chữa các bệnh về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Poroporo berry: quả poroporo (dùng để chỉ quả của cây này).
    • The poroporo berry is egg-shaped and yellow when ripe. (Quả poroporo hình trứng màu vàng khi chín.)
  • Poroporo flower: hoa poroporo.
    • The poroporo flower grows in racemes and is purple in color. (Hoa poroporo mọc thành chùm màu tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo apple: tên gọi khác của cây poroporo, do quả của giống quả táo nhỏ.
    • The kangaroo apple is another name for poroporo. (Táo kangaroo một tên gọi khác của cây poroporo.)
  • Solanum laciniatum: tên khoa học của loài cây này.
    • Solanum laciniatum is the scientific term for poroporo. (Solanum laciniatum tên khoa học của cây poroporo.)
Các cụm từ liên quan
  • Poroporo plant: cây poroporo.
    • The poroporo plant thrives in warm climates. (Cây poroporo phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp.)
  • Poroporo species: loài poroporo.
    • There are several poroporo species found in Australia and New Zealand. ( một số loài poroporo được tìm thấyÚc New Zealand.)
Thành ngữ liên quan
  • "To grow like poroporo": mọc nhanh như cây poroporo (thành ngữ địa phương, chỉ sự phát triển nhanh chóng).
    • The weeds in the garden grew like poroporo after the rain. (Cỏ dại trong vườn mọc nhanh như cây poroporo sau cơn mưa.)