prepare

/pri'peə/
Học thuật
Thân thiện
prepare

The student prepares for the exam by reviewing her notes.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Chuẩn bị (một thứ đó): Làm cho một thứ đó sẵn sàng để sử dụng hoặc cho một sự kiện sắp xảy ra.
    • Sửa soạn, sắm sửa: Làm các công việc cần thiết để mọi thứ được ngăn nắp, đầy đủ.
    • Soạn, làm, dọn, nấu: Tạo ra hoặc làm cho thức ăn, một tài liệu, một bài nói sẵn sàng.
    • Rèn cặp, đào tạo: Giúp ai đó được kiến thức kỹ năng cho một vai trò hoặc sự kiện cụ thể.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Chuẩn bị (cho điều đó): Tự mình thực hiện các hành động để sẵn sàng cho một sự kiện, tình huống sắp tới.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She is preparing a presentation for the meeting. ( ấy đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp.)
    • Could you prepare the guest room for our visitors? (Anh có thể sửa soạn phòng khách cho những vị khách của chúng ta được không?)
    • He prepared a delicious meal for his family. (Anh ấy đã nấu một bữa ăn ngon cho gia đình.)
    • This course prepares students for the university entrance exam. (Khóa học này rèn cặp học sinh cho kỳ thi tuyển sinh đại học.)
  • Động từ (nội động từ):

    • We need to prepare for the storm. (Chúng ta cần chuẩn bị cho cơn bão.)
    • The athletes are preparing for the competition. (Các vận động viên đang chuẩn bị cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prepared to do something": Sẵn sàng hoặc vui lòng làm điều đó.

    • I am prepared to help you with your project. (Tôi sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.)
  • "to prepare the ground (for something)": Tạo điều kiện thuận lợi, chuẩn bị nền tảng (cho điều đó).

    • The initial talks prepared the ground for a peace agreement. (Những cuộc đàm phán ban đầu đã chuẩn bị nền tảng cho một thỏa thuận hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Preparation (n): Sự chuẩn bị; vật được chuẩn bị.

    • The preparations for the wedding took months. (Việc chuẩn bị cho đám cưới mất nhiều tháng.)
  • Preparatory (adj): Chuẩn bị, dự bị.

    • He took a preparatory course before starting his degree. (Anh ấy đã tham gia một khóa học dự bị trước khi bắt đầu chương trình đại học.)
  • Prepared (adj): Đã được chuẩn bị; sẵn sàng.

    • Always be prepared for unexpected changes. (Luôn luôn phải sẵn sàng cho những thay đổi bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrange (v): Sắp xếp, thu xếp.
  • Get ready (v): Chuẩn bị sẵn sàng.
  • Plan (v): Lên kế hoạch.
  • Train (v): Đào tạo, rèn luyện (nghĩa gần với "rèn cặp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prepare for: Chuẩn bị cho (một sự kiện, tình huống).
    • You should prepare for the interview by researching the company. (Bạn nên chuẩn bị cho buổi phỏng vấn bằng cách nghiên cứu về công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Hope for the best, prepare for the worst: Hy vọng điều tốt nhất, nhưng hãy chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
    • We hope the project will succeed, but we must prepare for the worst. (Chúng tôi hy vọng dự án sẽ thành công, nhưng chúng tôi phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.)
prepare

The student prepares for the exam by reviewing her notes.

ngoại động từ
  1. sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị
  2. soạn (bài); chuẩn bị cho, rèn cặp cho (ai đi thi...)
  3. điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
  4. (nghĩa bóng) chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin ...)
    • he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news)
      anh ta hầu như không được chuẩn bị tư tưởng để nghe tin buồn này
nội động từ
  1. (+ for) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị
    • to prepare for an exam
      chuẩn bị thi
    • to prepare for a journey
      chuẩn bị cho một cuộc hành trình

Idioms

  • to be prepared to
    sẵn sàng; vui lòng (làm gì)