poursuite

Học thuật
Thân thiện
poursuite

La police a engagé une poursuite contre le voleur en voiture.

Từ "poursuite" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đâygiải thích chi tiết một số ví dụ minh họa.

1. Định Nghĩa Nghĩa Cơ Bản
  • Poursuite có nghĩasự đuổi theo hoặc sự truy kích. Trong ngữ cảnh này, thường được sử dụng để chỉ hành động theo đuổi một mục tiêu nào đó.
2. Các Nghĩa Khác
  • Luật học/Pháp: "poursuite" có thể chỉ sự truy tố, tức là hành động pháp một bên khởi kiện một bên khác.

    • Ví dụ: La poursuite judiciaire a été lancée contre l'accusé. (Hành động truy tố phápđã được khởi xướng chống lại bị cáo.)
  • Thể dục thể thao: Từ này cũng có thể chỉ cuộc đua, đặc biệttrong đua xe đạp.

    • Ví dụ: Il a remporté la poursuite lors du championnat de cyclisme. (Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đuagiải vô địch xe đạp.)
  • Theo đuổi một công việc: "poursuite" có thể mang nghĩatiếp tục một công việc hoặc một hoạt động.

    • Ví dụ: La poursuite de ce projet est essentielle pour notre avenir. (Việc tiếp tục dự án nàyrất quan trọng cho tương lai của chúng ta.)
  • Sự đeo đẳng: Trong ngữ cảnh hơn, từ này có thể ám chỉ đến sự đeo đẳng của một người phụ nữ.

    • Ví dụ: Les poursuites amoureuses peuvent parfois être compliquées. (Những cuộc theo đuổi tình cảm đôi khi có thể gặp nhiều phức tạp.)
3. Biến Thể Cách Sử Dụng Nâng Cao
  • Poursuivre: Động từ tương ứng với "poursuite" là "poursuivre", nghĩatheo đuổi hoặc tiếp tục.
    • Ví dụ: Je poursuis mes études à l'étranger. (Tôi đang theo đuổi việc học tậpnước ngoài.)
4. Các Từ Gần Giống Đồng Nghĩa
  • Chasse: (săn bắn) - có thể dùng trong ngữ cảnh đuổi theo một mục tiêu, nhưng thường mang tính chất thể thao hoặc giải trí.
  • Recherche: (tìm kiếm) - có thể chỉ việc tìm kiếm một điều đó cụ thể, không chỉ trong khía cạnh pháphay tình cảm.
5. Cụm Từ Thành Ngữ
  • À la poursuite de: có nghĩa là "trong sự theo đuổi của".

    • Ví dụ: Il court à la poursuite de son rêve. (Anh ấy chạy để theo đuổi giấc mơ của mình.)
  • Poursuite sans relâche: có nghĩa là "theo đuổi không ngừng nghỉ", thường được dùng để chỉ sự nỗ lực bền bỉ.

    • Ví dụ: Elle travaille avec une poursuite sans relâche pour réussir. ( ấy làm việc với sự nỗ lực không ngừng nghỉ để thành công.)
6. Kết Luận

Từ "poursuite" rất đa dạng phong phú trong cách sử dụng. Khi học tiếng Pháp, việc hiểu nghĩa của từ ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hiệu quả hơn.

poursuite

La police a engagé une poursuite contre le voleur en voiture.

danh từ giống cái
  1. sự đuổi theo, sự truy kích
  2. sự theo đuổi, sự theo đuổi
    • La poursuite de l'argent
      sự theo đuổi tiền tài
  3. (luật học, pháp lý) sự truy tố
  4. (thể dục thể thao) cuộc đua xe đạp đuổi
    • La poursuite d'un travail
      sự tiếp tục một công việc
  5. (số nhiều; từ , nghĩa ) sự đeo đẳng (một phụ nữ)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "poursuite"

Từ có nhắc đến "poursuite"