portage
/'pɔ:tidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vác, sự chuyển tải: Chỉ hành động mang vác, chuyển chở hàng hóa hoặc thuyền bè qua một đoạn đường bộ, thường là để tránh một chướng ngại trên sông như thác ghềnh hoặc để nối giữa hai tuyến đường thủy.
- Khúc sông phải chuyển tải: Chỉ chính đoạn đường bộ hoặc con đường mà người ta phải vác thuyền và hàng hóa đi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le portage des marchandises était nécessaire pour éviter les rapides. (Việc chuyển tải hàng hóa là cần thiết để tránh các ghềnh nước.)
- Les explorateurs ont dû faire un portage de trois kilomètres. (Các nhà thám hiểm đã phải thực hiện một chặng vác thuyền dài ba cây số.)
- Le canoë est lourd pendant le portage. (Chiếc ca-nô rất nặng trong lúc vác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frais de portage": chi phí, tiền thuê vác.
- Les frais de portage sont inclus dans le prix total. (Tiền thuê vác đã được bao gồm trong tổng giá.)
"Lieu de portage": địa điểm, nơi chuyển tải.
- Nous nous sommes arrêtés au lieu de portage indiqué sur la carte. (Chúng tôi đã dừng lại ở nơi chuyển tải được đánh dấu trên bản đồ.)
Biến thể và từ gần giống
Porter (động từ): mang, vác.
- Il faut porter le canoë jusqu'au lac. (Phải vác ca-nô cho tới hồ.)
Porteur (danh từ): người vác, người khuân vác.
- Le porteur nous a aidés avec nos bagages. (Người khuân vác đã giúp chúng tôi với hành lý.)
Từ đồng nghĩa
- Transport à dos: vận chuyển trên lưng.
- Débarquement: sự dỡ hàng, bốc dỡ (trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
Faire un portage: thực hiện việc vác/chuyển tải.
- Les voyageurs ont dû faire un portage à cause de la chute d'eau. (Những người du hành phải thực hiện chuyển tải vì thác nước.)
Chemin de portage: con đường dùng để vác thuyền.
- Le chemin de portage était boueux et difficile. (Con đường vác thuyền lầy lội và khó đi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "portage" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- sự vác
- Frais de portagetiền thuê vác
- khúc sông phải chuyển tải