portail

Học thuật
Thân thiện
portail

Le portail de la cathédrale est ouvert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa chính (của một công trình lớn): Từ "portail" dùng để chỉ cửa chính, thường kích thước lớn kiến trúc trang trọng, của các công trình như nhà thờ, lâu đài, cung điện, hoặc các tòa nhà quan trọng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le portail de la cathédrale est magnifiquement sculpté. (Cửa chính của nhà thờ được chạm khắc tuyệt đẹp.)
    • Ils sont entrés par le grand portail du château. (Họ đã đi vào qua cửa chính lớn của lâu đài.)
    • Le portail en bois de cette vieille église est très lourd. (Cánh cửa chính bằng gỗ của nhà thờ cổ này rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portail monumental": cổng/cửa lớn đồ sộ, thường mang tính tượng đài.

    • Le palais de justice est précédé d'un portail monumental. (Tòa án được đặt phía trước bởi một cổng lớn đồ sộ.)
  • "franchir le portail": bước qua/bước vào cửa chính.

    • En franchissant le portail, nous sommes entrés dans un autre monde. (Khi bước qua cánh cửa chính, chúng tôi đã bước vào một thế giới khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte (n.f): cửa (nghĩa chung, thông thường hơn, dùng cho mọi loại cửa).

    • Il a fermé la porte de sa chambre. (Anh ấy đã đóng cửa phòng mình.)
  • Portillon (n.m): cửa nhỏ, cổng nhỏ (thường trong hàng rào, vườn).

    • Elle a ouvert le portillon du jardin. ( ấy đã mở cổng nhỏ của khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrée principale: lối vào chính.
  • Grande porte: cửa lớn.
Lưu ý
  • "Portail" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, lịch sử hoặc trang trọng để chỉ lối vào chính thức quan trọng của một công trình. khác với "porte" thông thườngquy mô tính chất trang trọng.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, "portail" có thể được dịch là "cổng chính", "cửa chính" hoặc "cổng lớn", đặc biệt khi dạng vòm hoặc kiến trúc phức tạp.
portail

Le portail de la cathédrale est ouvert.

danh từ giống đực
  1. cửa chính (nhà thờ, lâu đài)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "portail"