possession

/pə'zeʃn/
Học thuật
Thân thiện
possession

Une femme tient un livre ancien dans sa possession.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sở hữu, sự chiếm hữu: Hành động hoặc quyền nắm giữ, làm chủ một vật, một tài sản hoặc một lãnh thổ.
    • Tài sản, vật sở hữu: Vật cụ thể được sở hữu.
    • Sự nắm được (một ý tưởng, kiến thức): Trạng thái hiểu biết hoặc làm chủ một khái niệm trừu tượng.
    • Sự bị ma ám, sự bị quỷ nhập: Trạng thái bị một thế lực siêu nhiên hoặc ác quỷ kiểm soát.
    • Sự ám ảnh, sự chi phối: Cảm giác bị một ý nghĩ hoặc ham muốn mạnh mẽ thống trị.
    • Sự tự chủ, sự tự kiềm chế: Khả năng làm chủ cảm xúc hành động của bản thân.
    • (Ngôn ngữ học) Quan hệ sở hữu: Mối quan hệ ngữ pháp biểu thị quyền sở hữu giữa các từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La possession de cette maison lui a coûté cher. (Việc sở hữu ngôi nhà này đã khiến anh ta tốn kém nhiều.)
    • Ses seules possessions tenaient dans une valise. (Những tài sản duy nhất của anh ấy nằm gọn trong một chiếc vali.)
    • La possession de la vérité est un idéal difficile à atteindre. (Sự nắm bắt được chân lý là mộttưởng khó đạt được.)
    • Le film raconte l'histoire d'une possession démoniaque. (Bộ phim kể về câu chuyện một người bị ma quỷ ám.)
    • Il a agi sous la possession de la colère. (Anh ta đã hành động dưới sự chi phối của cơn giận.)
    • Garder sa possession de soi en toutes circonstances est une force. (Giữ được sự tự chủ trong mọi hoàn cảnhmột sức mạnh.)
    • En français, le génitif exprime souvent la possession. (Trong tiếng Pháp, cách sinh thường biểu thị quan hệ sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en possession de (quelque chose) : Đang nắm giữ, đang sở hữu (cái gì đó).

    • Il est en possession de documents confidentiels. (Anh ta đang nắm giữ những tài liệu mật.)
  • Prendre possession de (quelque chose) : Chiếm lấy, tiếp quản (cái gì đó).

    • L'armée a pris possession de la ville. (Quân đội đã chiếm lấy thành phố.)
  • Possession de soi : Sự tự chủ bản thân.

    • Un bon orateur doit avoir une grande possession de soi. (Một diễn giả giỏi phải sự tự chủ bản thân rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Posséder (động từ) : Sở hữu, .

    • Il possède une grande fortune. (Anh ta sở hữu một khối tài sản lớn.)
  • Possessif, possessive (tính từ) : ( tính chất) sở hữu, chiếm hữu.

    • Un amour possessif peut être étouffant. (Một tình yêu mang tính chiếm hữu có thể gây ngột ngạt.)
    • "Mon", "ton", "son" sont des adjectifs possessifs. ("Mon", "ton", "son" là những tính từ sở hữu.)
  • Possédé, possédée (danh từ/tính từ) : Người bị ma ám; bị ma ám.

    • Il criait comme un possédé. (Anh ta la hét như một kẻ bị quỷ ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriété (n.f) : Quyền sở hữu, tài sản.
  • Détention (n.f) : Sự nắm giữ, sự giam giữ.
  • Maîtrise (n.f) : Sự làm chủ, sự tinh thông (đối với ý nghĩa "nắm được").
  • Obsession (n.f) : Sự ám ảnh.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être en pleine possession de ses moyens : Đangtrong tình trạng đầy đủ năng lực (thể chất/tinh thần).

    • Le chirurgien, même âgé, est encore en pleine possession de ses moyens. (Vị bác sĩ phẫu thuật, đã cao tuổi, vẫn còn đầy đủ năng lực.)
  • Avoir la possession du ballon (Thể thao) : Đang khống chế bóng.

    • L'équipe bleue a la possession du ballon 60% du temps. (Đội áo xanh khống chế bóng 60% thời gian trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • La possession vaut titre (Thành ngữ pháp lý) : Sự chiếm hữu tạo nên quyền sở hữuchỉ việc chiếm hữu trên thực tế đôi khi được công nhận như một bằng chứng về quyền sở hữu).
possession

Une femme tient un livre ancien dans sa possession.

danh từ giống cái
  1. sự sở hữu, sự chiếm hữu
  2. đất đai chiếm lĩnh; thuộc địa
  3. sự nắm được
    • La possession de la vérité
      sự nắm được chân
  4. sự bị ma ám
    • Délire de possession
      (y học) hoang tưởng ma ám
  5. sự ám ảnh; sự chi phối
  6. sự ăn nằm với phụ nữ
  7. sự tự chủ; sự tự kiềm chế
  8. (ngôn ngữ học) quan hệ sở hữu
    • en sa possession
      thuộc về mình
    • possession de soi
      sự tự chủ, sự tự kềm chế
    • prendre possession
      chiếm lấy

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "possession"