theory
/'θiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết, thuyết: Một hệ thống các ý tưởng được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc một nhóm sự kiện, dựa trên các nguyên lý chung độc lập với hiện tượng được giải thích. Thường là kết quả của nghiên cứu khoa học hoặc tư duy triết học có hệ thống.
- Lý thuyết: Những nguyên lý trừu tượng, kiến thức cơ bản về một môn học, đối lập với thực hành.
- Ý kiến, quan điểm cá nhân; giả thuyết: Một niềm tin hoặc ý tưởng chưa được chứng minh đầy đủ, được đề xuất để giải thích điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Darwin's theory of evolution changed our understanding of life. (Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự sống.)
- In theory, this plan should work perfectly. (Về lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)
- She has a theory about why the traffic is so bad today. (Cô ấy có một giả thuyết về lý do tại sao giao thông hôm nay lại tệ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In theory": Về mặt lý thuyết, trên nguyên tắc. Dùng để nói về điều gì đó được cho là đúng dựa trên các ý tưởng, nhưng có thể khác trong thực tế.
- In theory, the machine is more efficient, but we need to test it. (Về lý thuyết, cỗ máy hiệu quả hơn, nhưng chúng ta cần thử nghiệm nó.)
"To have a theory that...": Có một giả thuyết/ý kiến rằng...
- Detectives have a theory that the suspect never left the city. (Các điều tra viên có một giả thuyết rằng nghi phạm chưa bao giờ rời thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Theoretical (adj): (thuộc về) lý thuyết, mang tính lý thuyết, giả định.
- His work is still at a theoretical stage. (Công việc của anh ấy vẫn đang ở giai đoạn lý thuyết.)
Theorize (v): Đưa ra giả thuyết, xây dựng lý thuyết.
- Scientists theorize about the origins of the universe. (Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Hypothesis (n): Giả thuyết (một ý tưởng được đề xuất để giải thích, cần được kiểm tra).
- Doctrine (n): Học thuyết, giáo lý (một hệ thống niềm tin được chấp nhận, đặc biệt trong chính trị hoặc tôn giáo).
- Principle (n): Nguyên lý, nguyên tắc cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "theory")
Thành ngữ liên quan
- "It's just a theory": (Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) Đó chỉ là một ý kiến/giả thuyết thôi. Cụm này đôi khi được dùng để hạ thấp giá trị của một lập luận.
- Don't worry about his prediction; it's just a theory. (Đừng lo lắng về dự đoán của anh ta; đó chỉ là một giả thuyết thôi.)
danh từ
- thuyết, học thuyết
- Darwin's theory of evolutionthuyết tiến hoá của Đác-uyn
- thuyết riêng
- there's a theory that the lung cancer is caused by cigarettescó thuyết cho là bệnh ung thư phổi do thuốc lá gây nên
- lý thuyết, lý luận, nguyên lý
- good in theory but inapplicable in practicehay về lý thuyết nhưng không áp dụng được trong thực hành