post doc

post doc

A post doc analyzes data in a university laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu sau tiến sĩ: "post doc" chỉ một học giả hoặc nhà nghiên cứu đang tham gia vào công việc học thuật hoặc nghiên cứu sau khi đã hoàn thành bằng tiến sĩ (PhD).
    • Khoản tài trợ nghiên cứu sau tiến sĩ: "post doc" cũng có thể chỉ một khoản tài trợ dành để hỗ trợ cho việc nghiên cứu hoặc học tậpcấp độ sau tiến sĩ.
dụ sử dụng
  • Nhà nghiên cứu sau tiến sĩ:

    • She is currently working as a post doc at a prestigious university. ( ấy hiện đang làm việc như một nhà nghiên cứu sau tiến sĩ tại một trường đại học danh tiếng.)
    • Many post docs hope to secure a permanent academic position after their fellowship. (Nhiều nhà nghiên cứu sau tiến sĩ hy vọng được một vị trí học thuật cố định sau thời gian làm nghiên cứu sau tiến sĩ.)
  • Khoản tài trợ nghiên cứu sau tiến sĩ:

    • He applied for a post doc to fund his research in molecular biology. (Anh ấy đã nộp đơn xin một khoản tài trợ sau tiến sĩ để tài trợ cho nghiên cứu của mình về sinh học phân tử.)
    • The post doc covers two years of living expenses and lab costs. (Khoản tài trợ sau tiến sĩ này bao gồm hai năm chi phí sinh hoạt chi phí phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a post doc": trở thành một nhà nghiên cứu sau tiến sĩ.

    • After finishing his PhD, he decided to be a post doc to gain more experience. (Sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ, anh ấy quyết định trở thành một nhà nghiên cứu sau tiến sĩ để thêm kinh nghiệm.)
  • "post doc fellowship": chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ.

    • The post doc fellowship requires a strong publication record. (Chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ yêu cầu một hồ sơ xuất bản ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Postdoctoral (adj): thuộc về sau tiến sĩ.

    • She is in a postdoctoral position at the institute. ( ấy đangvị trí sau tiến sĩ tại viện nghiên cứu.)
  • Postdoc (n): dạng viết tắt thông dụng của "post doc".

    • He is a postdoc in the chemistry department. (Anh ấy một nhà nghiên cứu sau tiến sĩ tại khoa hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Research fellow: nghiên cứu viên (thường dùng để chỉ một vị trí tương tự nhưng có thể không yêu cầu bằng tiến sĩ).
  • Postgraduate researcher: nhà nghiên cứu sau đại học (bao gồm cả tiến sĩ sau tiến sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "post doc".
Thành ngữ liên quan
  • "The post doc grind": công việc vất vả cạnh tranh trong giai đoạn nghiên cứu sau tiến sĩ.
    • Many young scientists are tired of the post doc grind and seek alternative careers. (Nhiều nhà khoa học trẻ mệt mỏi với công việc vất vả của giai đoạn nghiên cứu sau tiến sĩ tìm kiếm các sự nghiệp thay thế.)