potasseur

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) học sinh học gạo, gạo cụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "potasseur"

potasseur
Un étudiant potasseur révise ses leçons à la bibliothèque.