potasseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Học sinh học gạo, gạo cụ: Từ cũ dùng để chỉ một học sinh chỉ chăm chú học thuộc lòng một cách máy móc, thiếu sự sáng tạo hoặc hiểu biết sâu sắc. Từ này thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il était considéré comme un potasseur, toujours le nez dans ses livres. (Cậu ấy bị coi là một gạo cụ, lúc nào cũng cắm đầu vào sách vở.)
- Les potasseurs obtenaient souvent de bonnes notes, mais sans vraiment comprendre le sujet. (Những học sinh học gạo thường đạt điểm cao, nhưng mà không thực sự hiểu vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler comme un potasseur": học hành chăm chỉ một cách máy móc, giống như một "gạo cụ".
- Pour cet examen, il a travaillé comme un potasseur. (Cho kỳ thi này, anh ta đã học như một gạo cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Potasser (động từ, thân mật): học gạo, cày cuốc (bài vở).
- Il a passé la nuit à potasser ses leçons. (Nó đã thức cả đêm để cày cuốc bài học.)
Từ đồng nghĩa
- Bûcheur (danh từ, thân mật): người học hành chăm chỉ, cần cù (có thể ít hàm ý tiêu cực hơn ).
- Bosseur (danh từ, thân mật): người chăm chỉ, chịu khó làm việc/học tập.
Lưu ý
- Từ cũ: Từ ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường thấy trong văn chương hoặc lời nói có tính chất xưa.
- Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý chê bai, chỉ trích lối học vẹt, học thuộc lòng thiếu tư duy.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) học sinh học gạo, gạo cụ