potasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (từ thân mật):
    • Học gạo, học miệt mài, học chăm chỉ: Hành động học tập một cách rất tập trung, chăm chỉ thườngtrong một thời gian dài, đặc biệtđể chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc một bài kiểm tra quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a potassé toute la nuit pour son examen de maths. (Anh ấy đã học gạo cả đêm cho bài kiểm tra toán.)
    • Avant le bac, elle a potassé ses fiches de révision. (Trước kỳ thi tú tài, ấy đã học miệt mài các bản tóm tắt ôn tập của mình.)
    • Tu devrais potasser tes leçons si tu veux réussir. (Cậu nên học chăm chỉ bài vở nếu muốn đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potasser un sujet": Học kỹ lưỡng, nghiên cứu sâu một chủ đề.
    • Pour sa thèse, il a potasser des centaines d'articles. (Để làm luận văn, anh ấy đã phải nghiên cứu kỹ hàng trăm bài báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Potache (danh từ, ): Học sinh trung học (từ nàynguồn gốc của "potasser").
  • Bachoter (động từ, thân mật): Có nghĩa tương tự "potasser", chỉ việc học gạo cấp tốc.
  • Bûcher (động từ, thân mật): Học chăm chỉ, "cày" (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Étudier assidûment: Học tập chăm chỉ.
  • Réviser intensivement: Ôn tập cường độ cao.
  • Travailler dur: Làm việc/ học hành chăm chỉ.
Từ trái nghĩa
  • Négliger ses études: Lơ là việc học.
  • Paresser: Lười biếng.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Potasser" là một từ thân mật, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày, đặc biệttrong môi trường học đường. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật trang trọng.
động từ
  1. (thân mật) học gạo

Từ có nhắc đến "potasser"