putassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thô tục):
- Có tính chất của gái mại dâm, liên quan đến mại dâm: Dùng để miêu tả hành vi, ngôn ngữ hoặc phong cách giống như của gái mại dâm.
- Trơ trẽn, tục tĩu: Chỉ thái độ hoặc lời nói khiếm nhã, thiếu đứng đắn.
Danh từ giống đực (thô tục):
- Kẻ hay lui tới với gái mại dâm, kẻ chơi đĩ: Chỉ người đàn ông thường xuyên tìm đến và sử dụng dịch vụ của gái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un langage putassier. (Hắn ta có lối nói trơ trẽn như gái đĩ.)
- Une attitude putassière. (Một thái độ trơ trẽn/tục tĩu.)
Danh từ:
- C'est un vieux putassier. (Hắn là một tay chơi đĩ già.)
- Les putassiers fréquentent ce quartier. (Những kẻ chơi đĩ hay lui tới khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang tính chất thô tục rất mạnh, chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ đường phố, tiếng lóng hoặc trong các ngữ cảnh có tính chất xúc phạm, miệt thị. Nó hiếm khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Pute (danh từ giống cái, thô tục): con đĩ, gái điếm. (Đây là từ gốc tạo ra "putassier").
- Putain (danh từ giống cái, thô tục): con đĩ, gái điếm. (Từ này phổ biến hơn và cũng được dùng như một thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận).
- Putasserie (danh từ giống cái, thô tục): hành động, lời nói trơ trẽn, tục tĩu; nghề mại dâm.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Vulgaire: thô tục, tầm thường.
- Obscène: tục tĩu, khiếm nhã.
- Danh từ (chỉ người):
- Client d'une prostituée: khách hàng của gái mại dâm (cách nói trung lập hơn).
- Souteneur (danh từ giống đực): ma cô, kẻ sống bám vào gái mại dâm (nghĩa hơi khác).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ này cực kỳ thô tục và xúc phạm. Người học tiếng Pháp nên tránh sử dụng trừ khi hoàn toàn hiểu rõ ngữ cảnh và hậu quả có thể xảy ra.
- Giới tính từ: Khi là tính từ, nó phải biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa (putassier/putassière/putassiers/putassières).
tính từ
- (thô tục) xem putain
- Langage putassierlối nói của tụi gái đĩ
danh từ giống đực
- (thô tục) kẻ hay chơi đĩ