battle

/'bætl/
danh từ
  1. trận đánh; cuộc chiến đấu
  2. chiến thuật

Idioms

  • battle royal
    trận loạn đả
  • to fight somebody's battle for him
    đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
  • general's battle
    trận thắng do tài chỉ huy
  • soldier's battle
    trận đánh do đánh giỏi dũng cảm
nội động từ
  1. chiến đấu, vật lộn
    • to battle with the winds and waves
      vật lộn với sóng gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống