battle

/'bætl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trận đánh, trận chiến: Một cuộc xung đột trang lớn giữa các lực lượng quân sự đối địch, thường một phần của một cuộc chiến tranh lớn hơn.
    • Cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh: Một nỗ lực mạnh mẽ kéo dài để đối phó với một khó khăn hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó.
  2. Động từ:

    • Chiến đấu, đấu tranh: Hành động tham gia vào một cuộc chiến hoặc một cuộc đấu tranh dai dẳng khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Battle of Dien Bien Phu was a decisive victory. (Trận Điện Biên Phủ một chiến thắng quyết định.)
    • She faces a daily battle against chronic illness. ( ấy đối mặt với một cuộc chiến hàng ngày chống lại căn bệnh mãn tính.)
  • Động từ:

    • The firefighters battled the blaze for hours. (Những lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy trong nhiều giờ.)
    • He is battling for custody of his children. (Anh ấy đang đấu tranh để giành quyền nuôi con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do battle": giao chiến, tham gia vào một cuộc chiến.

    • The two armies prepared to do battle at dawn. (Hai đội quân chuẩn bị giao chiến vào lúc bình minh.)
  • "to fight a losing battle": tham gia vào một cuộc chiến/cuộc đấu tranh khả năng thất bại rất cao.

    • Trying to stop the spread of the rumor was a losing battle. (Cố gắng ngăn chặn tin đồn lan truyền một cuộc chiến thua trước.)
  • "half the battle": một nửa trận chiến, ý chỉ một phần quan trọng hoặc khó khăn nhất để đạt được điều đó.

    • Finding the problem is half the battle. (Tìm ra vấn đề đã là một nửa trận chiến rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Battleground / Battlefield (n): chiến trường.

    • The valley became a bloody battleground. (Thung lũng đã trở thành một chiến trường đẫm máu.)
  • Battalion (n): tiểu đoàn (đơn vị quân đội).

  • Battle-ready (adj): sẵn sàng chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Conflict (xung đột), fight (cuộc chiến), struggle (cuộc đấu tranh), combat (giao tranh), engagement (trận đánh).
  • Động từ: Fight (chiến đấu), combat (chống lại), struggle (vật lộn), contend (tranh đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Battle on: tiếp tục chiến đấu hoặc đấu tranh một cách kiên trì bất chấp khó khăn.

    • Despite the setbacks, the team battled on to finish the project. (Bất chấp những thất bại, nhóm vẫn tiếp tục đấu tranh để hoàn thành dự án.)
  • Battle it out: chiến đấu hoặc cạnh tranh cho đến khi một kết quả rõ ràng.

    • The two finalists will battle it out for the championship title. (Hai thí sinh vào chung kết sẽ quyết chiến để giành danh hiệuđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • A battle of wits: một cuộc đọ sức trí tuệ.

    • The chess match was a fascinating battle of wits. (Ván cờ một cuộc đọ sức trí tuệ hấp dẫn.)
  • To have a battle on one's hands: phải đối mặt với một tình huống hoặc đối thủ rất khó khăn.

    • With this new competitor, the company has a real battle on its hands. (Với đối thủ cạnh tranh mới này, công ty đang phải đối mặt với một cuộc chiến thực sự.)
danh từ
  1. trận đánh; cuộc chiến đấu
  2. chiến thuật

Idioms

  • battle royal
    trận loạn đả
  • to fight somebody's battle for him
    đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
  • general's battle
    trận thắng do tài chỉ huy
  • soldier's battle
    trận đánh do đánh giỏi dũng cảm
nội động từ
  1. chiến đấu, vật lộn
    • to battle with the winds and waves
      vật lộn với sóng gió