battle
/'bætl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trận đánh, trận chiến: Một cuộc xung đột vũ trang lớn giữa các lực lượng quân sự đối địch, thường là một phần của một cuộc chiến tranh lớn hơn.
- Cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh: Một nỗ lực mạnh mẽ và kéo dài để đối phó với một khó khăn hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó.
Động từ:
- Chiến đấu, đấu tranh: Hành động tham gia vào một cuộc chiến hoặc một cuộc đấu tranh dai dẳng và khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Battle of Dien Bien Phu was a decisive victory. (Trận Điện Biên Phủ là một chiến thắng quyết định.)
- She faces a daily battle against chronic illness. (Cô ấy đối mặt với một cuộc chiến hàng ngày chống lại căn bệnh mãn tính.)
Động từ:
- The firefighters battled the blaze for hours. (Những lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy trong nhiều giờ.)
- He is battling for custody of his children. (Anh ấy đang đấu tranh để giành quyền nuôi con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do battle": giao chiến, tham gia vào một cuộc chiến.
- The two armies prepared to do battle at dawn. (Hai đội quân chuẩn bị giao chiến vào lúc bình minh.)
"to fight a losing battle": tham gia vào một cuộc chiến/cuộc đấu tranh mà khả năng thất bại là rất cao.
- Trying to stop the spread of the rumor was a losing battle. (Cố gắng ngăn chặn tin đồn lan truyền là một cuộc chiến thua trước.)
"half the battle": một nửa trận chiến, ý chỉ một phần quan trọng hoặc khó khăn nhất để đạt được điều gì đó.
- Finding the problem is half the battle. (Tìm ra vấn đề đã là một nửa trận chiến rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Battleground / Battlefield (n): chiến trường.
- The valley became a bloody battleground. (Thung lũng đã trở thành một chiến trường đẫm máu.)
Battalion (n): tiểu đoàn (đơn vị quân đội).
- Battle-ready (adj): sẵn sàng chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Conflict (xung đột), fight (cuộc chiến), struggle (cuộc đấu tranh), combat (giao tranh), engagement (trận đánh).
- Động từ: Fight (chiến đấu), combat (chống lại), struggle (vật lộn), contend (tranh đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Battle on: tiếp tục chiến đấu hoặc đấu tranh một cách kiên trì bất chấp khó khăn.
- Despite the setbacks, the team battled on to finish the project. (Bất chấp những thất bại, nhóm vẫn tiếp tục đấu tranh để hoàn thành dự án.)
Battle it out: chiến đấu hoặc cạnh tranh cho đến khi có một kết quả rõ ràng.
- The two finalists will battle it out for the championship title. (Hai thí sinh vào chung kết sẽ quyết chiến để giành danh hiệu vô địch.)
Thành ngữ liên quan
A battle of wits: một cuộc đọ sức trí tuệ.
- The chess match was a fascinating battle of wits. (Ván cờ là một cuộc đọ sức trí tuệ hấp dẫn.)
To have a battle on one's hands: phải đối mặt với một tình huống hoặc đối thủ rất khó khăn.
- With this new competitor, the company has a real battle on its hands. (Với đối thủ cạnh tranh mới này, công ty đang phải đối mặt với một cuộc chiến thực sự.)
danh từ
- trận đánh; cuộc chiến đấu
- chiến thuật
Idioms
- battle royaltrận loạn đả
- to fight somebody's battle for himđánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
- general's battletrận thắng do tài chỉ huy
- soldier's battletrận đánh do đánh giỏi và dũng cảm
nội động từ
- chiến đấu, vật lộn
- to battle with the winds and wavesvật lộn với sóng gió